Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Xấu hổ" trong tiếng Hàn
“Xấu hổ” in Korean is 부끄럽다 (pronounced "Bukkeureupda").
부끄럽다
Bukkeureupda
Trung cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mô tả sự xấu hổ liên quan đến những thiếu sót về đạo đức hoặc luân lý. Trong văn hóa coi trọng 'thể diện' (che-myeon) của Hàn Quốc, cảm xúc này mang một trọng lượng đáng kể. Khác với 'chang-pi-ha-da' (xấu hổ xã giao) — 'bu-kkeu-reop-da' mang tính nội tâm và đạo đức hơn.
Câu ví dụ
그런 행동을 한 것이 너무 부끄러워요.
Tôi rất xấu hổ vì đã hành động như vậy.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Xấu hổ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.