Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Tatu" trong tiếng Hàn

Tatu” in Korean is 아르마딜로 (pronounced "areumadillo").

아르마딜로

areumadillo

Luyện nói với Koko AI →
Cao cấpĐộng vật

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một loài động vật nhỏ có lớp vỏ bảo vệ giống như áo giáp. Tatu là những loài động vật kỳ lạ từ Nam Mỹ. Chúng xuất hiện trong các tài liệu giáo dục về động vật hoang dã của Hàn Quốc.

Câu ví dụ

아르마딜로는 딱딱한 껍질이 있어요.

Con tatu có một lớp vỏ cứng.

Thêm từ chủ đề Động vật

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Tatu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.