Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Lo lắng" trong tiếng Hàn

불안하다

Buranhada

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mô tả cảm giác bồn chồn, bất an về những kết quả không chắc chắn. Thường được sử dụng trước kết quả thi, phỏng vấn xin việc hoặc các cuộc hẹn y tế. Khác với 'Ginjang' (긴장 - hồi hộp), vốn liên quan nhiều hơn đến căng thẳng thể chất trước một sự kiện.

Câu ví dụ

시험 결과를 기다리는 동안 너무 불안했어요.

Tôi đã rất lo lắng khi chờ kết quả thi.

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Lo lắng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.