Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bàn thờ" trong tiếng Hàn
제단
Jedan
Trung cấpTôn giáo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Bàn thờ là một chiếc bàn hoặc bệ thờ thiêng liêng được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo. Trong các nhà thờ và chùa chiền Hàn Quốc, bàn thờ là trung tâm của các thực hành thờ phượng.
Câu ví dụ
제단 위에 촛불이 있습니다.
Có những cây nến trên bàn thờ.
Thêm từ chủ đề Tôn giáo
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bàn thờ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.