Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bồn chồn" trong tiếng Hàn
“Bồn chồn” in Korean is 흥분하다 (pronounced "Heungbunhada").
흥분하다
Heungbunhada
Trung cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mô tả sự kích động hoặc bồn chồn về cảm xúc. Có thể tích cực (kích động phấn khích) hoặc tiêu cực (kích động tức giận). Trong tin tức của Hàn Quốc, từ này mô tả cả đám đông nhiệt tình và những người biểu tình tức giận, vì vậy ngữ cảnh rất quan trọng.
Câu ví dụ
그 소식을 듣고 너무 흥분했어요.
Tôi đã rất bồn chồn/phấn khích sau khi nghe tin đó.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bồn chồn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.