Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Trìu mến" trong tiếng Hàn

Trìu mến” in Korean is 다정하다 (pronounced "Dajeonghada").

다정하다

Dajeonghada

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mô tả sự ấm áp và dịu dàng đối với người khác. Thường được sử dụng để mô tả các cặp đôi yêu thương, cha mẹ chu đáo hoặc bạn bè cởi mở về mặt cảm xúc. 'Dajeonghan saram' (다정한 사람 - một người trìu mến) được coi là một lời khen tuyệt vời về tính cách ở Hàn Quốc.

Câu ví dụ

그 커플은 서로에게 정말 다정하게 대해요.

Cặp đôi đó đối xử với nhau rất trìu mến.

How to use 다정하다 naturally

Quick answer

The Korean word for “Trìu mến” is 다정하다, romanized as Dajeonghada.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 다정하다.

Editorial note

We review entries like 다정하다 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Trìu mến và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.