Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Nho giáo" trong tiếng Hàn
“Nho giáo” in Korean is 유교 (pronounced "Yugyo").
유교
Yugyo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nho giáo đã ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội Hàn Quốc trong nhiều thế kỷ, định hình các giá trị về sự tôn trọng, thứ bậc và lòng trung thành với gia đình. Dù không phải là tôn giáo theo nghĩa truyền thống, Nho giáo vẫn là trung tâm của đạo đức và văn hóa Hàn Quốc.
Câu ví dụ
유교는 한국 문화에 깊은 영향을 미쳤습니다.
Nho giáo đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Hàn Quốc.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'yu-gyo'. Hai âm tiết: 'yu' (như 'you'), 'gyo' (âm 'gy' nhẹ nối với 'oh').
Câu ví dụ khác
phân tích văn hóa
유교는 한국 사회에 큰 영향을 줬어요.
Nho giáo đã ảnh hưởng lớn đến xã hội Hàn Quốc.
quan sát
유교 사상이 아직도 남아 있어요.
Tư tưởng Nho giáo vẫn còn tồn tại.
giải thích văn hóa
유교 때문에 나이 서열이 중요해요.
Thứ bậc tuổi tác quan trọng vì Nho giáo.
Ngữ cảnh văn hóa
유교 là triết lý cai trị của triều đại Joseon trong 500 năm và vẫn là nền tảng của xã hội Hàn Quốc — sự tôn trọng người lớn tuổi (어르신 공경), thứ bậc gia đình, sự tôn sùng giáo dục và vai trò giới đều bắt nguồn từ đó. Không giống như Phật giáo hay Kitô giáo, Nho giáo thường được coi là một hệ thống triết học/đạo đức hơn là một tôn giáo. 'Tam cương ngũ thường' (삼강오륜) mã hóa đạo đức xã hội của nó.
Cụm từ thông dụng
유교 영향이 커요.
Ảnh hưởng của Nho giáo rất lớn.
유교 문화가 뿌리 깊어요.
Văn hóa Nho giáo ăn sâu vào gốc rễ.
유교적 가치관이 있어요.
Có những giá trị Nho giáo.
Cách diễn đạt liên quan
공자
gongja
Khổng Tử
사상
sasang
tư tưởng, hệ tư tưởng
효
hyo
hiếu thảo
예절
yejeol
lễ nghi, phép tắc
Thêm từ chủ đề Tôn giáo
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Nho giáo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.