Blog
Tips, insights, and stories about learning Korean
Editor's Pick
7 Ứng Dụng Học Tiếng Hàn Tốt Nhất Năm 2025 (Đánh Giá Chân Thực)
Chúng tôi đã thử nghiệm mọi ứng dụng học tiếng Hàn lớn để bạn không phải làm điều đó. Đây là những gì thực sự hiệu quả để nói tiếng Hàn — và những gì chỉ là thẻ ghi nhớ được trò chơi hóa.
Read more →All Posts

Sân bay trong tiếng Hàn: Cách nói 공항 và sử dụng nó tại Incheon
공항 (gonghang) là từ tiếng Hàn chỉ sân bay, được tạo thành từ hai ký tự có nghĩa là 'bầu trời' và 'bến cảng'. Hướng dẫn này bao gồm từ vựng, sự khác biệt giữa Incheon và Gimpo, cùng các cụm từ giúp bạn di chuyển từ khu vực đến đến thành phố.

Thịt trong tiếng Hàn: 고기 và những từ mọi fan K-BBQ nên biết
Một từ, 고기 (gogi), là chìa khóa để đọc từ vựng thịt Hàn Quốc. Thêm tên một loài vật phía trước và toàn bộ thực đơn sẽ bắt đầu có ý nghĩa.

Hôn trong tiếng Hàn: 키스, 뽀뽀, và sự khác biệt thực sự quan trọng
키스 và 뽀뽀 đều dịch là 'kiss' trong tiếng Anh, nhưng chúng được dùng cho những khoảnh khắc hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là cách phân biệt chúng, và lý do tại sao nụ hôn đầu trong K-drama luôn là một vấn đề lớn.

Cún con trong tiếng Hàn: 강아지, 멍멍이, và những từ người Hàn Quốc thực sự dùng
강아지 nghĩa là cún con, nhưng người Hàn dùng nó cho bất kỳ chú chó nào họ yêu quý. Dưới đây là những từ bạn thực sự cần, cùng với sự thay đổi văn hóa đằng sau chúng.

Cay trong tiếng Hàn: 맵다 nghĩa là gì và cách sử dụng nó
Một tính từ mở khóa thực đơn Hàn Quốc, các cuộc trò chuyện về mức độ cay và sự gắn bó văn hóa với vị cay đã định hình mọi thứ từ đồ ăn đường phố pojangmacha đến mukbang. Đây là cách sử dụng nó.

Chào buổi sáng bằng tiếng Hàn: Người Hàn Quốc nói gì vào buổi sáng
Tiếng Đức có Guten Morgen. Tiếng Hàn lại linh hoạt hơn. Dưới đây là lý do tại sao 안녕하세요 dùng được lúc 7 giờ sáng và người Hàn Quốc thực sự dùng gì đầu tiên vào buổi sáng.

Cách nói Jesus trong tiếng Hàn: 예수, 예수님 và ý nghĩa của chúng
예수 là phiên âm tiếng Hàn của Jesus, nhưng dạng kính ngữ 예수님 là điều bạn sẽ thực sự nghe thấy trong các nhà thờ Hàn Quốc và cuộc trò chuyện hàng ngày. Đây là những điều cần biết.

Chào mừng trở lại trong tiếng Hàn: 어서 와 và những cụm từ thực sự quan trọng
Tiếng Hàn có một nghi thức chào đón người trở về nhà mà tiếng Anh không có. Dưới đây là cách nói 'chào mừng trở lại' trong tiếng Hàn và điều gì sẽ xảy ra nếu bạn dùng sai cấp độ ngôn ngữ.

Cách nói 'Chúc bạn mau khỏe' trong tiếng Hàn (và thể hiện sự chân thành)
Tiếng Hàn có nhiều hơn một cụm từ để chúc ai đó mau khỏe, và cụm từ mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc nhất lại không phải là bản dịch trực tiếp của 'get well soon'.

Chúc ngủ ngon bằng tiếng Hàn: Cách nói Chúc ngủ ngon trong tiếng Hàn
Tiếng Hàn không chỉ có một cách nói 'chúc ngủ ngon'. Nó có ba cách, mỗi cách được điều chỉnh cho một mối quan hệ khác nhau. Sử dụng đúng, bạn sẽ nghe như người bản xứ.

Chào buổi tối trong tiếng Hàn: Cụm từ không bao giờ lỗi thời
Tiếng Hàn không có cụm từ 'chào buổi tối' riêng biệt khi mặt trời lặn. Một cụm từ dùng được hầu hết cả ngày, nhưng một vài cụm từ khác lại trở nên phổ biến khi ánh sáng tắt dần.

Cách nói Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn: 생일 축하해요 và các truyền thống sinh nhật
Tiếng Hàn có nhiều cách chúc mừng sinh nhật, và cách bạn chọn thể hiện khả năng đọc vị tình huống. Bài viết này sẽ giải thích ý nghĩa từng cách, đối tượng sử dụng và một bữa tiệc sinh nhật Hàn Quốc thực sự trông như thế nào.

Cẩn thận trong tiếng Hàn: 조심해, 조심하세요 và cách dùng cả hai
조심해 và 조심하세요 đều dịch là 'hãy cẩn thận', nhưng người Hàn thường dùng dạng lịch sự như một lời tạm biệt, thay vì chỉ là lời cảnh báo đơn thuần.

Tiếng Hàn cho người chạy bộ: 15 từ bạn sẽ thực sự dùng
Từ những con đường ven sông Hàn ở Seoul đến danh sách phát của câu lạc bộ chạy bộ địa phương, 15 từ tiếng Hàn này sẽ thay đổi mỗi lần bạn chạy bộ.

Tạm biệt trong tiếng Hàn: Hai cụm từ, một lời chào, khác biệt thực sự
Tiếng Hàn không có một từ duy nhất để nói lời tạm biệt. Nó có hai từ, và việc bạn sử dụng từ nào phụ thuộc vào việc bạn là người rời đi hay ở lại.

배고파요: Cách nói 'đói' trong tiếng Hàn (và tại sao điều đó lại quan trọng)
Người Hàn không chỉ nói họ đói. Từ này còn liên quan đến một lời chào văn hóa không hề hỏi về thức ăn, mà hoàn toàn thể hiện sự quan tâm.

Rối loạn lưỡng cực trong tiếng Hàn: Ý nghĩa của 양극성 장애 và tại sao nó quan trọng
양극성 장애 là thuật ngữ tiếng Hàn cho rối loạn lưỡng cực, và cấu trúc nghĩa đen của nó là một trong những mô tả rõ ràng nhất về tình trạng này trong bất kỳ ngôn ngữ nào. Dưới đây là ý nghĩa của từ này và cách từ vựng sức khỏe tâm thần đang thay đổi ở Hàn Quốc.

Mưa trong tiếng Hàn: 비, 장마 và lý do món Pajeon lại ngon hơn khi trời mưa
Tiếng Hàn có một từ ngắn gọn để chỉ mưa và cả một nền văn hóa xoay quanh nó. Dưới đây là cách nói về 비, 장마 và những món ăn chỉ ngon đúng điệu khi trời mưa.

Chào bạn trong tiếng Hàn: 만나서 반갑습니다 và những gì tiếp theo
Cụm từ 만나서 반갑습니다 mở đầu một cuộc gặp gỡ đầu tiên của người Hàn. Góc cúi chào, câu hỏi về tuổi tác và các thuật ngữ xưng hô sau đó là nơi cuộc giới thiệu thực sự bắt đầu.

Ngủ ngon trong tiếng Hàn: 잘 자요, 잘 자, và cách chúc ngủ ngon hoạt động
Tiếng Hàn có một cách duyên dáng để kết thúc một ngày. 잘 자요 và 잘 자 đều có nghĩa là 'ngủ ngon', nhưng sự khác biệt giữa chúng cho thấy mức độ thân thiết của bạn với người đối diện.

Cách nói 'Anh yêu em'/'Em yêu anh' trong tiếng Hàn: 사랑해, 좋아해 và khi nào nên dùng từ nào
Tiếng Hàn có hai cách diễn đạt để nói 'Anh yêu em'/'Em yêu anh', và sự khác biệt giữa 사랑해 và 좋아해 sâu sắc hơn chỉ là mức độ. Đây là những gì từ vựng lãng mạn tiếng Hàn thực sự trông như thế nào.

Choom (춤) trong tiếng Hàn: Từ múa mặt nạ đến sân khấu K-Pop
Choom (춤) dịch ra là nhảy/múa, nhưng nó đã có từ trước K-pop. Người Hàn Quốc dùng cùng một từ này cho kịch múa mặt nạ làng quê, các cảnh đám cưới trong K-drama và các buổi tập vũ đạo của BTS.

Chào buổi sáng trong tiếng Hàn: 9 cách người Hàn Quốc thực sự dùng
Tiếng Hàn có một cách 'chào buổi sáng' trong sách giáo khoa và hàng tá cách thực tế. Dưới đây là danh sách, được sắp xếp theo người nói và địa điểm, từ một quán cà phê ở Hongdae đến cuộc trò chuyện Kakao của văn phòng lúc 8 giờ sáng.

Từ 'em bé' trong tiếng Hàn: Tại sao 아기, 애기 và 자기야 đều có nghĩa là 'em bé'
Hầu hết các ngôn ngữ chỉ có một từ để chỉ 'em bé'. Tiếng Hàn có đến năm từ. Toàn bộ danh sách này sẽ cho bạn biết rất nhiều về cách các gia đình Hàn Quốc đối xử với năm đầu đời của một đứa trẻ.

Tại sao fan BTS vẫn stream 봄날 mỗi tháng 3 (và ý nghĩa của nó)
Các bảng xếp hạng nhạc số Hàn Quốc có một hiện tượng bất thường lặp lại vào mùa xuân. 봄날 của BTS lại leo hạng mỗi tháng 3. Từ tiếng Hàn hai âm tiết trong tiêu đề mang nhiều ý nghĩa hơn lịch trình.
7 Ứng Dụng Học Tiếng Hàn Tốt Nhất Năm 2025 (Đánh Giá Chân Thực)
Chúng tôi đã thử nghiệm mọi ứng dụng học tiếng Hàn lớn để bạn không phải làm điều đó. Đây là những gì thực sự hiệu quả để nói tiếng Hàn — và những gì chỉ là thẻ ghi nhớ được trò chơi hóa.