
Tôi bắt đầu chạy bộ nghiêm túc vào năm 2021, sau khi chuyển đến quận Mapo của Seoul. Tuyến đường chạy quen thuộc của tôi là đường ven sông Hàn từ cầu Mapo về phía Yeouido. Sáu buổi sáng mỗi tuần. Những người chạy bộ khác gật đầu khi họ đi ngang qua. Người dân địa phương cổ vũ từ bãi cỏ. Và tôi hoàn toàn không biết một từ vựng tiếng Hàn nào về chạy bộ.
Trong cuộc đua đầu tiên tôi tham gia, ai đó ở kilomet thứ ba đã hét '파이팅!' về phía tôi và tôi thực sự không biết chuyện gì đã xảy ra. (Tiết lộ: đó là điều tuyệt vời nhất bạn có thể nghe thấy ở kilomet thứ ba.) Dưới đây là 15 từ và cụm từ tiếng Hàn đã thay đổi mỗi lần chạy bộ của tôi sau đó. Bạn không cần phải nói trôi chảy. Chỉ cần những từ này thôi.
1. 파이팅 (Paiting): Lời cổ vũ tiếp thêm sức mạnh cho bạn
파이팅 (paiting), đôi khi được viết là 화이팅 (hwaiting), là từ quan trọng nhất bạn sẽ nghe thấy trong một cuộc đua ở Hàn Quốc. Nó bắt nguồn từ từ 'fighting' trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Hàn, nó mang ý nghĩa động viên thuần túy: một tiếng reo hò có nghĩa là 'bạn làm được' hoặc 'cố lên.' Các tình nguyện viên bên lề cầm biển có chữ này. Các đối tác tập luyện thì thầm nó trong những buổi chạy interval khắc nghiệt. Những người lạ bạn chưa từng gặp sẽ hướng nó về phía bạn khi bạn đang leo dốc khó khăn. Hãy hét lại.
2. 달리기 (Dalrigi): Từ cơ bản của bạn cho việc chạy bộ
달리기 là danh từ chỉ việc chạy bộ. 달리다 (dallida) là động từ. Bạn sẽ thấy 달리기 trên các biểu ngữ sự kiện, trong ứng dụng thể dục và trên bản đồ đường đua. '달리기 좋아해요?' (Bạn có thích chạy bộ không?) là câu hỏi bạn sẽ nhận được từ những người bạn mới trong câu lạc bộ chạy bộ Hàn Quốc. Trả lời '네, 좋아해요' và bạn đã được chấp nhận. Từ này mở ra cánh cửa cho toàn bộ không gian từ vựng về Tập thể dục: các động từ chỉ sự di chuyển, nghỉ ngơi và gắng sức.
3. 마라톤 (Maraton): Hơn cả cự ly đầy đủ
마라톤 được mượn từ tiếng Anh qua tiếng Hy Lạp, nhưng âm thanh lại khác trong tiếng Hàn: trọng âm thay đổi, âm tiết cuối kéo dài. Người Hàn Quốc sử dụng 마라톤 một cách linh hoạt cho nhiều cự ly. Một cuộc đua 10K đôi khi được gọi là 마라톤 trong các cuộc trò chuyện thông thường. Giải Seoul International Marathon diễn ra vào tháng 3 hàng năm, đi qua Quảng trường Gwanghwamun và dọc sông Hàn. Hãy nói '저 마라톤 해요' (Tôi chạy marathon) và bạn sẽ kết bạn ngay lập tức.
4. 완주 (Wanju): Hoàn thành những gì bạn đã bắt đầu
완주 có nghĩa là hoàn thành một cuộc đua. Nó có trên chứng nhận hoàn thành của bạn. Các tình nguyện viên sẽ hét '완주 축하해요!' (chúc mừng bạn đã hoàn thành) khi bạn về đích. Từ này mang ý nghĩa thực sự: nó không hỏi về tốc độ hay thứ hạng của bạn. Nó đánh dấu rằng bạn đã hoàn thành cự ly. Lần 완주 đầu tiên của bạn ở Hàn Quốc là một kỷ niệm đáng để bạn có từ vựng này.
5. 기록 (Girok): Thời gian hoàn thành của bạn
'기록이 어때요?' (thời gian của bạn thế nào?) là câu hỏi sau cuộc đua bạn sẽ nhận được từ cả tình nguyện viên và những người chạy bộ khác. '새 기록 세웠어요!' (Tôi đã lập kỷ lục cá nhân mới!) là câu bạn sẽ muốn chuẩn bị sẵn khi cuối cùng bạn đạt được thời gian mục tiêu của mình. Hệ thống tính giờ bằng chip tại các cuộc đua ở Hàn Quốc rất chính xác. Bảng kết quả sẽ hiển thị 기록 của bạn chỉ trong vài phút sau khi bạn về đích.
6. 페이스 (Peiseu): Trực tiếp từ tiếng Anh
페이스 là tốc độ (pace), được mượn trực tiếp từ tiếng Anh. Người chạy bộ Hàn Quốc sử dụng nó chính xác như bạn: '페이스가 빠르다' (tốc độ nhanh), '페이스 조절해' (điều chỉnh tốc độ của bạn). Các nhóm chạy theo tốc độ tại các giải marathon ở Hàn Quốc cầm biển ghi mục tiêu theo từng kilomet. Nếu bạn chạy với danh sách phát nhạc để giữ nhịp, Âm nhạc có từ vựng để mô tả điều gì đang giữ cho đôi chân bạn di chuyển.
7. 한강 (Han-gang): Nơi Seoul chạy bộ
Đường ven sông Hàn là nơi văn hóa chạy bộ Hàn Quốc tồn tại. Đoạn Yeouido bằng phẳng, đủ ánh sáng và đông đúc vào các buổi sáng cuối tuần: người chạy bộ, người đi xe đạp và người trượt patin trong làn đường riêng của họ, người bán hàng rong gần đó, những người thường xuyên đã chiếm cùng một chiếc ghế dài trong nhiều năm. Chạy bộ 한강 không chỉ là tập thể dục. Đó là một nghi thức của Seoul với những quy tắc bất thành văn riêng. Biết tên có nghĩa là bạn có thể sắp xếp các cuộc gặp gỡ, hỏi đường ở tàu điện ngầm và mô tả việc tập luyện của mình mà không cần phải diễn tả bằng cử chỉ một con sông.
8. 음수대 (Eumsudae): Trạm nước
음수대 là trạm nước trên đường đua. Nó xuất hiện trên bản đồ đường đua của mọi sự kiện lớn ở Hàn Quốc, cách nhau vài kilomet. Biết từ này trước có nghĩa là bạn có thể đọc hướng dẫn cuộc đua và lên kế hoạch bù nước đúng cách. Vào một buổi sáng tháng Tư nóng bức dọc sông Hàn, bạn sẽ đếm các mốc 음수대. Xem thêm: Nước để biết các từ vựng liên quan.
9. 시작 (Sijak): Từ ngữ đưa bạn xuất phát
시작 có nghĩa là bắt đầu. Tại vạch xuất phát, bạn sẽ nghe thấy một tiếng đếm ngược kết thúc bằng '시작!' để bắt đầu. Các huấn luyện viên sử dụng nó cho các buổi chạy interval: '시작해요' (hãy bắt đầu). Ngắn gọn. Rõ ràng. Không thể bỏ lỡ. Tại các cuộc đua lớn ở Seoul, tiếng đếm ngược trên loa thường bằng tiếng Hàn. Biết 시작 có nghĩa là bạn sẽ không phải là người cuối cùng rời vạch xuất phát.
10. 결승선 (Gyeolseungson): Vạch đích
결승선 là vạch đích. Bạn sẽ thấy nó trên sơ đồ cuộc đua và nghe thấy trong phần bình luận trên loa. Từ ghép này được phân tích: 결승 (quyết định người chiến thắng) cộng với 선 (đường). Khi bạn nhìn thấy 결승선 trên một biểu ngữ phía trên đầu, mọi thứ khác đều trở nên im lặng. Các nhiếp ảnh gia cuộc đua tập trung ở đây. Chip của bạn dừng lại ở đây. Từ này sẽ mang lại cảm giác phấn khích lần đầu tiên bạn đọc nó trên một biểu ngữ và thực sự hiểu nó.
11. 훈련 (Hunnyeon): Tập luyện
훈련 là từ trang trọng để chỉ việc tập luyện, được sử dụng như nhau trong thể thao, thể dục và quân sự. '훈련 중이에요' (Tôi đang tập luyện) là cách bạn giải thích việc từ chối các kế hoạch sau giờ làm vào tháng 11. Các câu lạc bộ chạy bộ ở Seoul tổ chức các buổi 훈련 có cấu trúc trên các con đường ven sông Hàn, thường vào lúc 6 giờ sáng hoặc 7 giờ tối để tránh kẹt xe. '훈련 잘 됐어요?' (buổi tập thế nào?) là cách các thành viên câu lạc bộ hỏi thăm.
12. 숨 (Sum): Hơi thở
숨 là hơi thở. Một âm tiết. '숨이 찼어요' (Tôi hết hơi) là cụm từ cho khoảnh khắc ở kilomet 30 khi mọi thứ trở nên căng thẳng. '숨 쉬어' (thở đi) là điều các huấn luyện viên Hàn Quốc nói trong lúc thả lỏng. Nếu bạn đang tìm từ Mệt mỏi giữa cuộc đua, 숨이 찼어요 thường là từ cụ thể hơn mà bạn thực sự cần.
13. 오르막과 내리막: Các từ chỉ địa hình
오르막 là lên dốc. 내리막 là xuống dốc. Khi một câu lạc bộ chạy bộ Hàn Quốc mô tả một tuyến đường tập luyện, hai từ này thay đổi mọi thứ. '오르막이 많아요' (có nhiều đoạn lên dốc) vừa là thông tin vừa là lời cảnh báo công bằng. Bản đồ độ cao đường đua cho các sự kiện như Gyeongju Marathon hiển thị địa hình bằng các thuật ngữ này. Hãy biết chúng trước khi bạn đọc bản đồ đường đua.
14. 응원 (Eung-won): Hành động ủng hộ ai đó
응원 là cổ vũ, hỗ trợ, động viên: toàn bộ hành động có mặt vì ai đó. Các tình nguyện viên cuộc đua cầm biển ghi '응원합니다' (chúng tôi đang cổ vũ cho bạn). Các câu lạc bộ chạy bộ thông báo '응원 갈게요' (chúng tôi sẽ đến cổ vũ) khi một thành viên đang thi đấu. Khi lời 응원 của một người lạ giúp bạn vượt qua kilomet cuối cùng, bạn sẽ muốn nói lời cảm ơn. Cảm ơn có chính xác những gì bạn cần.
15. 다 왔어요 (Da Wasseoyo): Sắp đến nơi rồi
Bạn sẽ học từ này bằng tai trước khi bạn nhìn thấy nó được viết. 다 왔어요 có nghĩa là 'chúng ta sắp đến nơi rồi' hoặc 'gần đến rồi': 다 (tất cả, xong) cộng với 왔어요 (đã đến). Các tình nguyện viên và những người chạy bộ khác hét lên điều này ở kilomet cuối cùng. Ngay cả khi bạn chưa từng học tiếng Hàn trước đây, khi ai đó hét '다 왔어요!' ở kilomet 41 của một cuộc marathon đầy đủ, bạn sẽ cảm nhận chính xác ý nghĩa của nó trước khi bộ não của bạn kịp dịch.
Các câu hỏi thường gặp
Hỏi: 파이팅 có nghĩa là gì và nó đến từ đâu?
파이팅 (đôi khi được viết là 화이팅) bắt nguồn từ từ 'fighting' trong tiếng Anh, được tiếp nhận vào tiếng Hàn như một lời cổ vũ động viên vào nửa sau thế kỷ 20. Nó không mang bất kỳ ý nghĩa chiến đấu nào trong tiếng Hàn. Đó là sự động viên thuần túy: bạn làm được, cố lên, tôi tin bạn. Bạn sẽ nghe thấy nó tại các sự kiện thể thao, giữa những người bạn đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn, và được hét lên với những người lạ giữa cuộc đua. Phản ứng rất đơn giản: hét lại, hoặc kết hợp với một cái gật đầu và giơ ngón cái lên. Đây là một trong những từ hữu ích nhất bạn có thể mang theo vào bất kỳ đám đông Hàn Quốc nào.
Hỏi: Làm thế nào để nói 'Tôi mệt' hoặc 'chân tôi đau' bằng tiếng Hàn trong khi chạy?
피곤해요 (pigonahaeyo) bao gồm sự mệt mỏi chung, nhưng 힘들어요 (himdeureoyo) gần hơn với ý nghĩa của người chạy bộ: căng thẳng thể chất, nỗ lực, sức nặng của sự gắng sức. 힘들어요 là điều bạn nói giữa cuộc đua và điều các huấn luyện viên hỏi sau một buổi tập khó khăn. Để cụ thể hơn, 다리가 아파요 (chân tôi đau) và 숨이 찼어요 (tôi hết hơi) mỗi từ mô tả một cảm giác chính xác. Trang Mệt mỏi bao gồm những từ này với các cách nói lịch sự và thông thường cạnh nhau.
Hỏi: Bạn có thể tham gia các cuộc đua ở Hàn Quốc khi không nói tiếng Hàn không?
Hầu hết các cuộc đua lớn ở Hàn Quốc, bao gồm Seoul International Marathon và các sự kiện Dongajog, đều cung cấp hướng dẫn cuộc đua và biển báo bằng cả tiếng Hàn và tiếng Anh. Các tình nguyện viên tại quầy đăng ký, gửi đồ và trạm nước đã quen với những người chạy bộ nước ngoài. 15 từ trong bài viết này đủ để đọc bản đồ đường đua, phản ứng với tiếng cổ vũ của đám đông và tìm đường qua các khâu hậu cần buổi sáng cuộc đua. Nếu bạn muốn tiến xa hơn, việc học Xin chào và một vài cụm từ lịch sự cơ bản sẽ mở ra mọi cuộc trò chuyện trước và sau khi súng hiệu lệnh vang lên.
Hãy vận dụng những từ này trước ngày thi đấu
Mười lăm từ nghe có vẻ dễ quản lý. Trên thực tế, bạn muốn chúng trở nên tự động: loại từ mà bạn có thể hét lại với một tình nguyện viên đang cổ vũ ở kilomet 37 mà không cần dừng lại suy nghĩ. Koko AI luyện tập những cụm từ này với âm thanh phát âm để bạn có thể thực hành vào những ngày chạy nhẹ nhàng. 완주 của bạn đang đến. Tốt nhất là nên biết phải nói gì khi bạn đến đó.