Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Won (Tiền tệ Hàn Quốc)" trong tiếng Hàn
“Won (Tiền tệ Hàn Quốc)” in Korean is 원 (pronounced "Won").
원
Won
Cách dùng & Ngữ cảnh
Đơn vị tiền tệ chính thức của Hàn Quốc. Ký hiệu là ₩ và mã là KRW. Một đô la Mỹ tương đương khoảng 1.200-1.300 won.
Câu ví dụ
이것은 10,000원이에요.
Cái này có giá 10.000 won.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'won' — giống như cách phát âm tiếng Anh, vần với 'gone'. Âm 'w' nhẹ và nguyên âm là 'o' tròn môi. Viết là 원 trong tiếng Hàn.
Câu ví dụ khác
Kiểm tra tỷ giá tại quầy đổi tiền
오늘 환율은 1달러에 1,350원이에요.
Tỷ giá hối đoái hôm nay là 1.350 won mỗi đô la.
A cashier asking for a smaller denomination
만 원짜리 있으세요?
Bạn có tờ 10.000 won không?
Đọc thực đơn tại quán cà phê
커피 한 잔에 오천 원이에요.
Một tách cà phê là 5.000 won.
Ngữ cảnh văn hóa
Đồng won Hàn Quốc (₩) có các mệnh giá 1.000, 5.000, 10.000 và 50.000 won, cùng với các đồng xu 10, 50, 100 và 500 won — mặc dù đồng 10 won hầu như không còn được sử dụng. Người Hàn Quốc thường bỏ qua từ '원' trong lời nói thông thường khi số tiền đã rõ ràng, nói '오천' thay vì '오천 원'. Tờ 50.000 won có hình Shin Saimdang, người phụ nữ duy nhất trên tiền tệ Hàn Quốc, và là tờ tiền có mệnh giá lớn nhất đang lưu hành.
Cụm từ thông dụng
얼마예요?
Bao nhiêu tiền?
만 원만 바꿔 주세요.
Xin hãy đổi cho tôi tờ 10.000 won.
현금으로 낼게요.
Tôi sẽ thanh toán bằng tiền mặt.
Cách diễn đạt liên quan
환율
hwannyul
tỷ giá hối đoái
지폐
jipye
tờ tiền giấy / giấy bạc
동전
dongjeon
đồng xu
현금
hyeongeum
tiền mặt
Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Won (Tiền tệ Hàn Quốc) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.