Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Gửi tiền" trong tiếng Hàn
“Gửi tiền” in Korean is 입금 (pronounced "Ipgeum").
입금
Ipgeum
Cách dùng & Ngữ cảnh
Hành động đưa tiền vào tài khoản ngân hàng. Người Hàn Quốc thường xuyên sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến hoặc máy ATM để gửi tiền.
Câu ví dụ
계좌에 입금해 주세요.
Vui lòng gửi tiền vào tài khoản của tôi.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'eep-geum' — âm 'ee' giống như 'ee' trong 'meet', và 'geum' vần với 'gum' với môi khép lại ở âm 'm'.
Câu ví dụ khác
Nhận cảnh báo ứng dụng ngân hàng vào ngày lĩnh lương
월급이 입금되면 바로 알림이 와요.
Tôi nhận được thông báo ngay khi lương được chuyển vào.
Nhắn tin cho chủ nhà về tiền đặt cọc thuê nhà
보증금 입금 확인 부탁드립니다.
Vui lòng xác nhận việc chuyển tiền đặt cọc.
Chia hóa đơn bữa tối nhóm qua chuyển khoản ngân hàng
입금자명에 제 이름 꼭 적어 주세요.
Vui lòng đảm bảo ghi tên tôi là người gửi tiền.
Ngữ cảnh văn hóa
Người Hàn Quốc hiếm khi sử dụng tiền mặt hoặc séc — hầu hết các khoản thanh toán giữa các cá nhân đều thông qua chuyển khoản ngân hàng tức thời, vì vậy cụm từ '입금했어요' ('Tôi đã chuyển tiền') là một câu bạn nghe hàng ngày, đặc biệt là trong các khoản thanh toán chung. Các ứng dụng ngân hàng như Toss và KakaoBank đã làm cho '입금 확인' (xác nhận chuyển tiền) trở thành một tin nhắn tiêu chuẩn được trao đổi sau bất kỳ giao dịch chuyển khoản nào. Lưu ý rằng 입금 chỉ đề cập đến tiền đi VÀO tài khoản, trong khi 송금 là hành động gửi tiền.
Cụm từ thông dụng
입금 확인했어요.
Tôi đã xác nhận việc chuyển tiền.
입금이 안 됐어요.
Việc chuyển tiền đã không thành công.
계좌에 입금해 주세요.
Vui lòng chuyển tiền vào tài khoản của tôi.
Cách diễn đạt liên quan
송금
songgeum
chuyển tiền
이체
iche
chuyển khoản ngân hàng
예금
yegeum
tiền gửi tiết kiệm
입금자명
ipgeumjamyeong
tên người gửi tiền
Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Gửi tiền và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.