Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Interest Rate" trong tiếng Hàn

이자율

Ijayul

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Phần trăm tiền lãi kiếm được từ tiền gửi tiết kiệm hoặc phải trả cho các khoản vay. Các ngân hàng Hàn Quốc đưa ra các mức lãi suất khác nhau tùy thuộc vào loại tài khoản và điều kiện kinh tế.

Câu ví dụ

이자율이 올라갔어요.

The interest rate has increased.

Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Interest Rate và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.