Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Tài khoản vãng lai" trong tiếng Hàn

당좌 계좌

Dangja gyejwa

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Được sử dụng chủ yếu cho các giao dịch kinh doanh và thanh toán hóa đơn tại Hàn Quốc. Ít phổ biến hơn trong sử dụng cá nhân so với tài khoản tiết kiệm.

Câu ví dụ

당좌 계좌로 월급을 받아요.

Tôi nhận lương qua tài khoản vãng lai của mình.

Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Tài khoản vãng lai và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.