Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tài khoản tiết kiệm" trong tiếng Hàn
저축 계좌
Jeochuk gyejwa
Sơ cấpTài chính & Ngân hàng
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loại tài khoản ngân hàng phổ biến ở Hàn Quốc, nơi khách hàng gửi tiết kiệm và nhận lãi suất. Hầu hết người Hàn Quốc đều có ít nhất một tài khoản tiết kiệm làm quỹ dự phòng.
Câu ví dụ
저축 계좌에 매달 100만원을 입금해요.
Mỗi tháng tôi gửi 1 triệu won vào tài khoản tiết kiệm.
Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tài khoản tiết kiệm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.