Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Chuyển tiền quốc tế" trong tiếng Hàn
“Chuyển tiền quốc tế” in Korean is 해외 송금 (pronounced "Haewoe songgeum").
해외 송금
Haewoe songgeum
Cách dùng & Ngữ cảnh
Hình thức chuyển tiền quốc tế dùng để gửi tiền ra nước ngoài. Thường gặp ở người lao động Hàn Quốc gửi tiền về cho gia đình hoặc trong các giao dịch kinh doanh quốc tế.
Câu ví dụ
해외 송금 수수료가 비싸요.
Phí chuyển tiền quốc tế khá đắt.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'hae-we song-geum' — 'hae' vần với 'hay', 'we' nghe như 'weh' (gần như 'way' với nguyên âm ngắn), và 'song-geum' có 'song' giống hệt từ tiếng Anh 'song' cộng với 'geum' vần với 'gum'.
Câu ví dụ khác
Gọi điện để xác nhận tiền đã được nhận ở nước ngoài
미국 가족에게 해외 송금을 보냈어요.
Tôi đã gửi một khoản chuyển khoản quốc tế cho gia đình ở Mỹ.
Giải thích thời gian xử lý cho khách hàng
해외 송금은 보통 1~3일 걸려요.
Chuyển khoản quốc tế thường mất 1 đến 3 ngày.
Giới thiệu một ứng dụng fintech cho bạn bè
와이즈로 해외 송금하면 더 저렴해요.
Chuyển khoản quốc tế qua Wise rẻ hơn.
Ngữ cảnh văn hóa
Chuyển khoản quốc tế truyền thống qua các ngân hàng Hàn Quốc bao gồm giấy tờ, xác minh ID và phí cao (đôi khi hơn 30 đô la), vì vậy những người trẻ Hàn Quốc ngày càng sử dụng các dịch vụ fintech như Wise (와이즈), Moin hoặc SentBe để chuyển khoản quốc tế rẻ hơn. Đối với số tiền trên 10.000 đô la Mỹ mỗi năm, người Hàn phải khai báo mục đích với Ngân hàng Hàn Quốc theo quy định ngoại hối. Nhiều người Hàn sống ở nước ngoài sử dụng '한국 송금' để chỉ việc gửi tiền về quê hương.
Cụm từ thông dụng
해외 송금하려고 하는데요.
Tôi muốn thực hiện một khoản chuyển khoản quốc tế.
해외 송금 수수료가 얼마예요?
Phí chuyển khoản quốc tế là bao nhiêu?
해외 송금이 도착했어요?
Khoản chuyển khoản quốc tế đã đến chưa?
Cách diễn đạt liên quan
국내 송금
gungnae songgeum
chuyển khoản trong nước
송금 수수료
songgeum susuryo
phí chuyển khoản
환전
hwanjeon
đổi tiền
수취인
suchwiin
người nhận / người thụ hưởng
Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Chuyển tiền quốc tế và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.