Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Kính chắn gió" trong tiếng Hàn

Kính chắn gió” in Korean is 앞유리 (pronounced "ap yuri").

앞유리

ap yuri

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpGiao thông

Cách dùng & Ngữ cảnh

Kính chắn gió là tấm kính phía trước của phương tiện giao thông Hàn Quốc, cung cấp tầm nhìn phía trước cho người lái xe. Luật giao thông Hàn Quốc cấm bất kỳ vật thể hoặc lớp phủ nào trên kính chắn gió cản trở tầm nhìn của người lái xe. Hệ thống sưởi kính chắn gió để làm tan băng rất phổ biến trên xe hơi Hàn Quốc do khí hậu mùa đông lạnh giá.

Câu ví dụ

겨울에 앞유리가 얼어서 성에를 제거해야 했어요.

Vào mùa đông kính chắn gió bị đóng băng nên tôi phải gỡ lớp băng.

Thêm từ chủ đề Giao thông

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Kính chắn gió và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.