Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Chuyến bay" trong tiếng Hàn
“Chuyến bay” in Korean is 항공편 (pronounced "hanggongpyeon").
항공편
hanggongpyeon
Cách dùng & Ngữ cảnh
항공편 chỉ dịch vụ hàng không theo lịch trình cụ thể kết nối hai điểm đến. Đặt 항공편 qua các ứng dụng du lịch Hàn Quốc và OTA (các đại lý du lịch trực tuyến) rất phổ biến. Người Hàn thường kiểm tra giá và tình trạng 항공편 trên các nền tảng như Naver Flight và Skyscanner.
Câu ví dụ
내일 오전 8시 항공편을 예약했어요.
Tôi đã đặt chuyến bay lúc 8 giờ sáng mai.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'hang-gong-pyeon' — 'hang' vần với 'hahng', 'gong' vần với 'gong' (âm nhạc), 'pyeon' như 'pyun' (một âm tiết, nhanh).
Thể trang trọng & Thân mật
Thân mật (반말)
비행편
bihaengpyeon
hình thức thay thế được sử dụng phổ biến; cả hai đều có nghĩa giống nhau
Câu ví dụ khác
Gián đoạn chuyến đi
오후 3시 항공편이 취소됐어요.
The 3 PM flight was cancelled.
Tại quầy sân bay
항공편 번호를 알려주세요.
Please tell me your flight number.
Lập kế hoạch du lịch quốc tế
직항 항공편이 없어서 경유해야 해요.
There's no direct flight so we have to transfer.
Ngữ cảnh văn hóa
항공편 đề cập đến một chuyến bay được đánh số cụ thể (như KE017) và được sử dụng trong các ngữ cảnh du lịch trang trọng — các trang đặt vé, thông báo sân bay và vé. Trong giao tiếp hàng ngày, người Hàn thường nói '비행기' (máy bay) ngay cả khi họ có ý nói về một chuyến bay cụ thể. '직항' (chuyến bay thẳng) và '경유' (quá cảnh/nối chuyến) là những từ vựng liên quan thiết yếu đối với du khách Hàn Quốc khi đi ra nước ngoài.
Cụm từ thông dụng
항공편 예약했어요.
I booked a flight.
항공편이 지연됐어요.
The flight is delayed.
항공편 번호가 뭐예요?
What's the flight number?
Cách diễn đạt liên quan
직항
jikhang
chuyến bay thẳng
경유
gyeongyu
quá cảnh/nối chuyến
편도
pyeondo
một chiều
왕복
wangbok
khứ hồi
Thêm từ chủ đề Giao thông
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Chuyến bay và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.