Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Chuyến bay" trong tiếng Hàn
항공편
hanggongpyeon
Trung cấpGiao thông
Cách dùng & Ngữ cảnh
항공편 chỉ dịch vụ hàng không theo lịch trình cụ thể kết nối hai điểm đến. Đặt 항공편 qua các ứng dụng du lịch Hàn Quốc và OTA (các đại lý du lịch trực tuyến) rất phổ biến. Người Hàn thường kiểm tra giá và tình trạng 항공편 trên các nền tảng như Naver Flight và Skyscanner.
Câu ví dụ
내일 오전 8시 항공편을 예약했어요.
Tôi đã đặt chuyến bay lúc 8 giờ sáng mai.
Thêm từ chủ đề Giao thông
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Chuyến bay và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.