Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Máy bay" trong tiếng Hàn

Máy bay” in Korean is 비행기 (pronounced "bihaenggi").

비행기

bihaenggi

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpGiao thông

Cách dùng & Ngữ cảnh

Đi lại bằng 비행기 rất phổ biến ở người Hàn, đặc biệt cho các chuyến đi quốc tế và các tuyến đến đảo Jeju. Korean Air và Asiana Airlines là hai hãng hàng không dịch vụ đầy đủ lớn của Hàn Quốc, trong khi một số hãng giá rẻ như Jin Air và Jeju Air cũng hoạt động. Sân bay Quốc tế Incheon nhiều lần được xếp hạng là một trong những sân bay tốt nhất thế giới.

Câu ví dụ

제주도에 비행기를 타고 갈 거예요.

Tôi sẽ đi máy bay đến đảo Jeju.

Hướng dẫn phát âm

Đọc là 'bi-haeng-gi' — 'bi' như 'bee', 'haeng' vần với 'hang', 'gi' như 'gee'.

Câu ví dụ khác

than phiền về lạm phát

비행기 표 값이 많이 올랐어요.

Giá vé máy bay đã tăng nhiều.

thừa nhận một điểm yếu

비행기 멀미가 심해요.

Tôi rất dễ bị say máy bay.

sự cố du lịch

비행기가 연착됐어요.

Máy bay đã bị hoãn.

Ngữ cảnh văn hóa

Đi máy bay (비행기) là phổ biến đối với người Hàn Quốc, đặc biệt là đến Jeju (제주도), Nhật Bản và Đông Nam Á. Sân bay Quốc tế Incheon (인천국제공항) là một trung tâm toàn cầu và đã nhiều lần đoạt giải 'sân bay tốt nhất thế giới'. Các hãng hàng không giá rẻ (저가항공, LCC) như Jeju Air (제주항공) và Jin Air (진에어) đã mở ra các chuyến du lịch quốc tế giá cả phải chăng. Cụm từ '비행기 타다' có nghĩa là đi/lên máy bay.

Cụm từ thông dụng

비행기 타요.

Tôi đi máy bay.

비행기 표 예매했어요.

Tôi đã đặt vé máy bay.

비행기가 도착했어요.

Máy bay đã đến.

Cách diễn đạt liên quan

공항

gonghang

sân bay

비행기표

bihaenggipyo

vé máy bay

저가항공

jeoga hanggong

hãng hàng không giá rẻ

이륙

iryuk

cất cánh

Thêm từ chủ đề Giao thông

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Máy bay và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.