Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ô tô" trong tiếng Hàn
“Ô tô” in Korean is 자동차 (pronounced "jadongcha").
자동차
jadongcha
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tỷ lệ sở hữu 자동차 rất cao ở Hàn Quốc, đặc biệt là ở các khu vực ngoại ô và nông thôn nơi phạm vi phủ sóng giao thông công cộng còn hạn chế. Các thương hiệu ô tô Hàn Quốc Hyundai và Kia là các nhà sản xuất lớn toàn cầu với trụ sở chính tại Hàn Quốc. Lưu lượng 자동차 giờ cao điểm ở Seoul nổi tiếng dày đặc, đặc biệt là trên hành lang Gangnam.
Câu ví dụ
새 자동차를 구입해서 주말마다 드라이브해요.
Tôi mua ô tô mới và đi lái xe dạo vào mỗi cuối tuần.
Hướng dẫn phát âm
Đọc là 'ja-dong-cha' — 'ja' như 'jah', 'dong' vần với 'dong' (bài hát), 'cha' như 'chah' với âm 'ch' bật hơi.
Thể trang trọng & Thân mật
Thân mật (반말)
차
cha
phổ biến hơn nhiều trong lời nói hàng ngày — 자동차 nghe trang trọng/kỹ thuật
Câu ví dụ khác
kế hoạch hẹn hò
주말에 차 끌고 드라이브 가요.
Cuối tuần mình đi lái xe nhé.
mua sắm có ý thức về môi trường
전기차로 바꿀까 고민 중이에요.
Tôi đang cân nhắc đổi sang xe điện.
xin lỗi vì đến muộn
차가 막혀서 늦었어요.
Tôi đến muộn vì tắc đường.
Ngữ cảnh văn hóa
Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, người Hàn Quốc hầu như luôn nói '차' (cha), chứ không phải '자동차' đầy đủ — 'Bạn có xe không?' (차 있어요?). '자동차' được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật như sản xuất ô tô. Hyundai (현대) và Kia (기아) chiếm lĩnh thị trường nội địa. Tình trạng tắc đường ở Seoul vào giờ cao điểm được gọi là '러시아워' (rush hour) và nổi tiếng là khủng khiếp. Xe điện (전기차) đang phát triển nhanh chóng.
Cụm từ thông dụng
차가 있어요?
Bạn có xe hơi không?
차 한 대 샀어요.
Tôi đã mua một chiếc xe.
차 안에서 기다려요.
Tôi đợi trong xe.
Cách diễn đạt liên quan
차
cha
xe hơi (thông tục)
전기차
jeongicha
xe điện
운전
unjeon
lái xe
차 막히다
cha makhida
tắc đường
Thêm từ chủ đề Giao thông
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ô tô và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.