Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thẻ lên máy bay" trong tiếng Hàn
“Thẻ lên máy bay” in Korean is 탑승권 (pronounced "tapseunggwon").
탑승권
tapseunggwon
Cách dùng & Ngữ cảnh
탑승권 là tài liệu hoặc thẻ kỹ thuật số cho phép hành khách lên chuyến bay tại các sân bay Hàn Quốc. Các hãng hàng không Hàn Quốc cung cấp 탑승권 di động thông qua ứng dụng, giúp quy trình lên máy bay không cần giấy. Các kiosk tự phục vụ tại sân bay Hàn Quốc cho phép hành khách in 탑승권 hoặc làm thủ tục trực tuyến.
Câu ví dụ
탑승권을 스마트폰으로 보여주면 돼요.
Bạn có thể xuất trình thẻ lên máy bay trên điện thoại thông minh.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'tap-seung-gwon' — 'tap' vần với 'tap' với âm 'p' không bật hơi, 'seung' vần với 'sung', 'gwon' vần với 'gwahn'.
Câu ví dụ khác
Chuẩn bị trước chuyến bay
탑승권을 출력해야 돼요.
I need to print the boarding pass.
Làm thủ tục trực tuyến
모바일 탑승권으로 탑승할게요.
I'll board with the mobile boarding pass.
Khẩn cấp tại sân bay
탑승권을 잃어버렸어요.
I lost my boarding pass.
Ngữ cảnh văn hóa
Thẻ lên máy bay (탑승권) ngày càng trở nên phổ biến dưới dạng kỹ thuật số thông qua các ứng dụng của hãng hàng không như '대한항공' hoặc '진에어'. Các sân bay Hàn Quốc hỗ trợ các ki-ốt làm thủ tục tự động ('셀프체크인') nơi bạn có thể in thẻ lên máy bay. Cổng lên máy bay tự động quét thẻ lên máy bay di động rất phổ biến tại sân bay quốc tế Incheon. Cụm từ '탑승 시간' (giờ lên máy bay) được in nổi bật trên tất cả các thẻ lên máy bay.
Cụm từ thông dụng
탑승권 보여주세요.
Please show your boarding pass.
탑승권 받았어요.
I got my boarding pass.
모바일 탑승권이에요.
It's a mobile boarding pass.
Cách diễn đạt liên quan
탑승
tapseung
lên máy bay
체크인
chekeuin
làm thủ tục
탑승구
tapseunggu
cổng lên máy bay
셀프체크인
selpeu chekeuin
làm thủ tục tự động
Thêm từ chủ đề Giao thông
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thẻ lên máy bay và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.