Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Năng lượng gió" trong tiếng Hàn
풍력 발전
pungnyeok baljeon
Cao cấpMôi trường
Cách dùng & Ngữ cảnh
Năng lượng gió tạo ra điện bằng tuabin gió. Hàn Quốc có các trang trại gió ở bờ biển và vùng núi. Năng lượng gió là một phần trong nỗ lực đa dạng hóa nguồn năng lượng của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
풍력 발전으로 전기를 생산해요.
Điện được sản xuất thông qua năng lượng gió.
Thêm từ chủ đề Môi trường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Năng lượng gió và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.