Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Ô nhiễm không khí" trong tiếng Hàn

Ô nhiễm không khí” in Korean is 대기 오염 (pronounced "daegi oyeom").

대기 오염

daegi oyeom

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpMôi trường

Cách dùng & Ngữ cảnh

Ô nhiễm không khí hay 대기 오염 là một vấn đề quan trọng ở Hàn Quốc. Bụi mịn (미세먼지) từ Trung Quốc và khí thải trong nước ảnh hưởng đến chất lượng không khí. Người Hàn thường xuyên kiểm tra mức độ chất lượng không khí trước khi ra ngoài.

Câu ví dụ

오늘 대기 오염 수치가 높아서 마스크를 써요.

Tôi đeo khẩu trang vì mức ô nhiễm không khí hôm nay cao.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'dae-gi o-yeom'. '대기' nghe như 'day-gee'. '오염' là 'o-yum'. Tổng cộng bốn âm tiết, phát âm trôi chảy.

Câu ví dụ khác

cuộc sống thành phố

서울의 대기 오염이 걱정돼요.

Tôi lo lắng về ô nhiễm không khí ở Seoul.

cuộc sống hàng ngày

대기 오염 때문에 마스크를 썼어요.

Tôi đã đeo khẩu trang vì ô nhiễm không khí.

thói quen buổi sáng

대기 오염 지수를 확인해 보세요.

Hãy kiểm tra chỉ số ô nhiễm không khí.

Ngữ cảnh văn hóa

대기 오염 là thuật ngữ kỹ thuật; trong cuộc trò chuyện hàng ngày, người Hàn thường nói về 미세먼지 (bụi mịn) hoặc 황사 (cát vàng từ Trung Quốc). Kiểm tra các ứng dụng chất lượng không khí cũng thường xuyên như kiểm tra thời tiết ở Hàn Quốc. Các trường học đôi khi hủy bỏ các hoạt động ngoài trời khi mức PM2.5 cao. Máy lọc không khí (공기 청정기) là vật dụng thiết yếu trong gia đình.

Cụm từ thông dụng

대기 오염이 심각해요.

Ô nhiễm không khí rất nghiêm trọng.

오늘 미세먼지 많아요.

Hôm nay nhiều bụi mịn.

공기가 나빠요.

Không khí tệ.

Cách diễn đạt liên quan

미세먼지

misemeonji

Bụi mịn

황사

hwangsa

Cát vàng

공기 청정기

gonggi cheongjeonggi

Máy lọc không khí

마스크

maseukeu

Khẩu trang

Thêm từ chủ đề Môi trường

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Ô nhiễm không khí và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.