Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thiên nhiên" trong tiếng Hàn
“Thiên nhiên” in Korean is 자연 (pronounced "jayeon").
자연
jayeon
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thiên nhiên hay 자연 bao gồm tất cả các sự vật sống và không sống trong thế giới tự nhiên. Hàn Quốc có nhiều công viên quốc gia nơi mọi người thưởng thức thiên nhiên. Người Hàn ngày càng tìm kiếm trải nghiệm thiên nhiên để cân bằng với cuộc sống đô thị.
Câu ví dụ
주말에 자연 속에서 쉬고 싶어요.
Tôi muốn nghỉ ngơi giữa thiên nhiên vào cuối tuần.
Hướng dẫn phát âm
Đọc là 'ja-yeon'. Âm 'ja' vần với 'jah' trong tiếng Anh, và 'yeon' nghe giống 'yun' với nguyên âm đóng.
Câu ví dụ khác
mơ về nghỉ hưu
자연 속에서 살고 싶어요.
Tôi muốn sống giữa thiên nhiên.
mô tả Hàn Quốc
한국의 자연은 사계절이 뚜렷해요.
Thiên nhiên Hàn Quốc có bốn mùa rõ rệt.
dạy trẻ em
자연은 우리의 친구예요.
Thiên nhiên là bạn của chúng ta.
Ngữ cảnh văn hóa
자연 là một từ cơ bản cũng xuất hiện trong 자연스럽다 (tự nhiên, không gượng ép). Thẩm mỹ truyền thống Hàn Quốc coi trọng vẻ đẹp tự nhiên (자연미) — không tô điểm, hài hòa với thiên nhiên. Leo núi (등산) gần như là một môn thể thao quốc gia, và các khu rừng nghỉ dưỡng tự nhiên (자연 휴양림) là những công viên thiên nhiên được chính phủ bảo trì rộng khắp.
Cụm từ thông dụng
자연이 정말 아름다워요.
Thiên nhiên thật sự rất đẹp.
자연을 느끼고 싶어요.
Tôi muốn cảm nhận thiên nhiên.
자연 속에서 힐링했어요.
Tôi đã được chữa lành trong thiên nhiên.
Cách diễn đạt liên quan
자연스럽다
jayeonseureopda
tự nhiên
경치
gyeongchi
phong cảnh
환경
hwangyeong
môi trường
산림
sallim
rừng
Thêm từ chủ đề Môi trường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thiên nhiên và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.