Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Môi trường" trong tiếng Hàn
환경
hwangyeong
Sơ cấpMôi trường
Cách dùng & Ngữ cảnh
Môi trường hay 환경 đề cập đến thế giới tự nhiên bao gồm không khí, nước và các hệ sinh thái. Nhận thức về môi trường đã gia tăng đáng kể ở Hàn Quốc. Các chính sách của chính phủ và hành động của người dân giải quyết nhiều thách thức môi trường khác nhau.
Câu ví dụ
환경을 보호하는 것이 중요해요.
Bảo vệ môi trường là điều quan trọng.
Thêm từ chủ đề Môi trường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Môi trường và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.