Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Môi trường" trong tiếng Hàn
“Môi trường” in Korean is 환경 (pronounced "hwangyeong").
환경
hwangyeong
Cách dùng & Ngữ cảnh
Môi trường hay 환경 đề cập đến thế giới tự nhiên bao gồm không khí, nước và các hệ sinh thái. Nhận thức về môi trường đã gia tăng đáng kể ở Hàn Quốc. Các chính sách của chính phủ và hành động của người dân giải quyết nhiều thách thức môi trường khác nhau.
Câu ví dụ
환경을 보호하는 것이 중요해요.
Bảo vệ môi trường là điều quan trọng.
Hướng dẫn phát âm
Đọc là 'hwan-gyeong'. Âm 'hwan' lướt nhanh qua 'hw' đến 'an', và 'gyeong' là âm 'gy' nhẹ nhàng cộng với 'young' bỏ đi âm 'y'.
Câu ví dụ khác
vận động vì môi trường
우리 모두 환경을 지켜야 해요.
Tất cả chúng ta cần bảo vệ môi trường.
nơi làm việc
회사 근무 환경이 좋아요.
Môi trường làm việc của công ty tốt.
hoạt động tình nguyện
환경 보호 캠페인에 참여했어요.
Tôi đã tham gia một chiến dịch bảo vệ môi trường.
Ngữ cảnh văn hóa
환경 bao gồm hai nghĩa: (1) môi trường tự nhiên (các cuộc thảo luận về ô nhiễm 공해, nóng lên toàn cầu 지구 온난화) và (2) bối cảnh/hoàn cảnh xung quanh (근무 환경 = môi trường làm việc). Cả hai cách sử dụng đều cực kỳ phổ biến. 환경 보호 (bảo vệ môi trường) và 환경 오염 (ô nhiễm môi trường) là những từ vựng tiêu chuẩn trên tin tức.
Cụm từ thông dụng
환경을 보호합시다.
Hãy bảo vệ môi trường.
환경 문제가 심각해요.
Các vấn đề môi trường rất nghiêm trọng.
작업 환경이 중요해요.
Môi trường làm việc rất quan trọng.
Cách diễn đạt liên quan
자연
jayeon
thiên nhiên
보호
boho
bảo vệ
오염
oyeom
ô nhiễm
친환경
chinhwangyeong
thân thiện với môi trường
Thêm từ chủ đề Môi trường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Môi trường và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.