Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ô nhiễm" trong tiếng Hàn
“Ô nhiễm” in Korean is 오염 (pronounced "oyeom").
오염
oyeom
Cách dùng & Ngữ cảnh
Ô nhiễm hay 오염 là mối quan ngại lớn về môi trường ở Hàn Quốc. Ô nhiễm không khí và nước là những vấn đề nghiêm trọng tại các thành phố Hàn. Hàn Quốc đã áp dụng các quy định môi trường nghiêm ngặt để giảm ô nhiễm.
Câu ví dụ
대기 오염이 심각한 문제예요.
Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'o-yeom'. Hai âm tiết: 'o' (như 'oh' trong tiếng Anh), 'yeom' (như 'yum' với nguyên âm mở hơn một chút).
Câu ví dụ khác
thảo luận tin tức
환경 오염이 심각한 수준이에요.
Ô nhiễm môi trường đã ở mức nghiêm trọng.
thảo luận về môi trường
수질 오염 때문에 강에 물고기가 줄었어요.
Cá giảm do ô nhiễm nguồn nước.
xây dựng
토양 오염 검사를 받아야 해요.
Cần phải thực hiện kiểm tra ô nhiễm đất.
Ngữ cảnh văn hóa
오염 là từ chung cho ô nhiễm/nhiễm bẩn, thường đi kèm với các từ chỉ định: 대기 오염 (không khí), 수질 오염 (nước), 토양 오염 (đất). Ô nhiễm không khí và bụi mịn (미세먼지) là những chủ đề nóng bỏng đặc biệt ở Hàn Quốc do các vấn đề theo mùa ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày — kiểm tra dự báo bụi mịn là nghi thức buổi sáng của nhiều người Hàn.
Cụm từ thông dụng
공기 오염이 심해요.
Ô nhiễm không khí rất nghiêm trọng.
오염을 줄여야 해요.
Chúng ta cần giảm ô nhiễm.
바다가 오염됐어요.
Biển đã bị ô nhiễm.
Cách diễn đạt liên quan
미세먼지
misemeonji
Bụi mịn / hạt PM
공해
gonghae
Ô nhiễm môi trường
오염되다
oyeomdoeda
Bị ô nhiễm
정화
jeonghwa
Làm sạch
Thêm từ chủ đề Môi trường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ô nhiễm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.