Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Gió" trong tiếng Hàn
바람
Baram
Sơ cấpThiên nhiên
Cách dùng & Ngữ cảnh
Sự chuyển động của không khí. 바람이 불다 (gió thổi). 바람 cũng được sử dụng theo nghĩa bóng — 바람 피우다 (ngoại tình, nghĩa đen 'chơi gió'). Đảo Jeju (제주도) được gọi là 삼다도 (hòn đảo của ba thứ phong phú) — gió (바람), phụ nữ (여자) và đá (돌) — trong số các đặc điểm khác.
Câu ví dụ
오늘 바람이 많이 불어서 춥게 느껴져요.
Hôm nay trời lạnh vì gió thổi nhiều.
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Gió và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.