Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Mùa hè" trong tiếng Hàn
여름
Yeoreum
Sơ cấpThiên nhiên
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mùa hè ở Hàn Quốc (tháng 6 đến tháng 8) nóng và ẩm, với 장마 (mùa mưa, jangma) mang theo mưa lớn. Các bãi biển và suối trên núi trở thành điểm tránh nóng phổ biến. Các món ăn mùa hè truyền thống gồm 삼계탕 (canh gà sâm) vào 복날 (những ngày nóng nhất trong năm) và 빙수 (đá bào). Điều hòa là vật dụng thiết yếu.
Câu ví dụ
한국 여름은 덥고 습해요. 에어컨 없이는 못 살아요.
Mùa hè ở Hàn Quốc nóng và ẩm. Không có điều hòa thì không sống nổi.
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Mùa hè và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.