Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Biển / Đại dương" trong tiếng Hàn

Biển / Đại dương” in Korean is 바다 (pronounced "Bada").

바다

Bada

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpThiên nhiên

Cách dùng & Ngữ cảnh

Hàn Quốc được bao quanh bởi ba vùng biển: Hoàng Hải (황해) ở phía tây, Đông Hải/biển Nhật Bản (동해) ở phía đông và Nam Hải (남해) ở phía nam. Mỗi bờ biển mang đặc trưng riêng — bờ đông có làn nước trong xanh, sâu; bờ tây có những bãi triều ngoạn mục; còn bờ nam sở hữu hàng ngàn hòn đảo.

Câu ví dụ

여름에 바다에 가서 수영하는 게 최고예요!

Đi biển và bơi lội vào mùa hè là tuyệt nhất!

Hướng dẫn phát âm

Nói 'ba-da' với hai âm tiết ngắn bằng nhau. 'Ba' vần với 'bah' và 'da' như 'dah.' Nguyên âm cuối cùng mở và sáng — 'BAH-dah.'

Câu ví dụ khác

Lên kế hoạch cho chuyến đi hè với gia đình

이번 여름엔 동해 바다에 갈 거예요.

Mùa hè này tôi sẽ đi Biển Đông.

Giới thiệu một nhà hàng ven biển

바다 보면서 회 먹으면 진짜 맛있어요.

Ăn sashimi nhìn ra biển thật sự rất ngon.

Miêu tả một cảnh ở bãi biển

아이들이 바다에서 모래성을 쌓고 있어요.

Bọn trẻ đang xây lâu đài cát trên bãi biển.

Ngữ cảnh văn hóa

Hàn Quốc đặt tên cho ba vùng biển xung quanh: Biển Đông (동해), Biển Tây / Biển Hoàng Hải (서해 / 황해), và Biển Nam (남해), mỗi vùng có một nét quyến rũ hoàn toàn khác biệt — Biển Đông với làn nước trong xanh, Biển Tây với những bãi bùn thủy triều ấn tượng (갯벌), và Biển Nam với các đảo rải rác và những cung đường ven biển thơ mộng. Một chuyến đi cổ điển của Hàn Quốc là ngắm bình minh (해돋이) trên Biển Đông vào dịp Tết Dương lịch. 바다 cũng là tiếng lóng cho 'rất nhiều' trong các từ ghép như 바다 사람 (biển người).

Cụm từ thông dụng

바다 보러 가자.

Đi ngắm biển nào.

바다가 진짜 예뻐요.

Biển thật sự rất đẹp.

바다 냄새가 나요.

Tôi có thể ngửi thấy mùi biển.

Cách diễn đạt liên quan

해변

haebyeon

Bãi biển / ven biển

파도

pado

Sóng

갯벌

gaetbeol

Bãi bùn thủy triều

해산물

haesanmul

Hải sản

Thêm từ chủ đề Thiên nhiên

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Biển / Đại dương và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.