Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Mùa xuân" trong tiếng Hàn

Mùa xuân” in Korean is (pronounced "Bom").

Bom

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpThiên nhiên

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mùa xuân ở Hàn Quốc (tháng 3 đến tháng 5) được yêu thích vì hoa anh đào (벚꽃), biến những con phố và công viên thành xứ sở thần tiên màu hồng. Lễ hội hoa anh đào (벚꽃 축제) thu hút hàng triệu du khách. Mùa xuân cũng mang đến 황사 (bụi vàng từ Trung Quốc) có thể ảnh hưởng đến chất lượng không khí.

Câu ví dụ

봄에 벚꽃이 피면 정말 예뻐요.

Khi hoa anh đào nở vào mùa xuân, cảnh rất đẹp.

Hướng dẫn phát âm

Một âm tiết: 'bom.' Bắt đầu bằng âm 'b' nhẹ gần như âm 'p,' sau đó là nguyên âm 'oh,' và kết thúc bằng âm 'm' nhẹ — 'BOHM.' Giữ cho nó ngắn gọn và rõ ràng.

Câu ví dụ khác

Trò chuyện với bạn bè vào cuối tháng 3

봄이 되니까 꽃이 피기 시작했어요.

Khi mùa xuân đến, hoa bắt đầu nở.

Phàn nàn với đồng nghiệp về dị ứng theo mùa

봄에는 알레르기 때문에 힘들어요.

Vào mùa xuân, tôi gặp khó khăn vì dị ứng.

Mời bạn bè đến một sự kiện theo mùa

이번 봄에 여의도 벚꽃 축제 갈래요?

Bạn có muốn đi lễ hội hoa anh đào Yeouido vào mùa xuân này không?

Ngữ cảnh văn hóa

Mùa xuân ở Hàn Quốc được đánh dấu bằng hoa anh đào (벚꽃) — thậm chí còn có hiện tượng 벚꽃 엔딩 (kết thúc hoa anh đào) khi bài hát cùng tên của Busker Busker lại lọt vào bảng xếp hạng trên các dịch vụ phát nhạc mỗi tháng 4. Nhân viên văn phòng lên kế hoạch cho các buổi hẹn hò ngắm hoa anh đào (벚꽃 데이트) tại Yeouido hoặc Jinhae, trong khi cha mẹ và con cái đi dã ngoại (소풍). Nhưng mùa xuân cũng là mùa của 황사 (cát vàng) và 미세먼지 (bụi mịn), vì vậy người Hàn kiểm tra ứng dụng chất lượng không khí trước khi lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời.

Cụm từ thông dụng

봄이 왔어요.

Mùa xuân đã đến.

봄 날씨가 좋네요.

Thời tiết mùa xuân thật đẹp.

봄 옷 사야겠어요.

Tôi cần mua quần áo mùa xuân.

Cách diễn đạt liên quan

벚꽃

beotkkot

Hoa anh đào

봄바람

bombaram

Gió xuân

꽃놀이

kkotnori

Đi chơi ngắm hoa

황사

hwangsa

Cát vàng (từ sa mạc Gobi)

Thêm từ chủ đề Thiên nhiên

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Mùa xuân và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.