Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Sông" trong tiếng Hàn

Sông” in Korean is (pronounced "Gang").

Gang

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpThiên nhiên

Cách dùng & Ngữ cảnh

Những con sông lớn của Hàn Quốc bao gồm sông Hán (한강), sông Nakdong (낙동강) và sông Geum (금강). Sông Hán chảy qua Seoul và 한강 공원 (Công viên sông Hán) là không gian xanh được yêu thích để dã ngoại, đạp xe và các hoạt động ngoài trời. Ăn 치맥 (gà rán và bia) bên bờ sông Hán là trải nghiệm được ưa chuộng tại Seoul.

Câu ví dụ

한강공원에서 치맥을 먹으면서 야경을 봤어요.

Tôi đã ăn chimaek ở Công viên sông Hán và ngắm cảnh đêm.

Hướng dẫn phát âm

Một âm tiết: 'gang,' nhưng nhẹ hơn từ 'gang' trong tiếng Anh. Âm ㄱ nằm đâu đó giữa 'g' và 'k,' và nguyên âm là một âm 'ah' rõ ràng — vì vậy nó phát ra âm thanh giống như 'GAHNG.'

Câu ví dụ khác

Mô tả khu phố của bạn cho một người bạn mới

우리 집 근처에 작은 강이 흘러요.

Có một con sông nhỏ chảy gần nhà tôi.

Nói về một hoạt động cuối tuần

강을 따라 자전거를 탔어요.

Tôi đã đạp xe dọc bờ sông.

Mô tả một cảnh bên bờ sông

강에서 낚시하는 사람들이 많아요.

Có rất nhiều người câu cá trên sông.

Ngữ cảnh văn hóa

Sông Hán (한강) chảy qua Seoul về cơ bản là sân sau của thành phố — công viên ven sông Hán (한강공원) trải dài hàng km với các điểm dã ngoại, đường đi xe đạp và các lều giao đồ ăn nơi mọi người gọi gà rán (치킨) trực tiếp ra bãi cỏ. Hầu hết các tên thành phố lớn của Hàn Quốc đều có một con sông tương ứng: Busan có sông Nakdonggang (낙동강), Daejeon có sông Geumgang (금강). Lưu ý rằng 강 chỉ sông lớn; những con suối nhỏ hơn được gọi là 개천 hoặc 하천.

Cụm từ thông dụng

한강 가자!

Đi sông Hán nào!

강이 넓네요.

Con sông này rộng quá.

강 건너에 있어요.

Nó ở bên kia sông.

Cách diễn đạt liên quan

한강

hangang

Sông Hán (sông chính của Seoul)

강변

gangbyeon

Bờ sông

강물

gangmul

Nước sông

개천

gaecheon

Suối / sông nhỏ

Thêm từ chủ đề Thiên nhiên

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Sông và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.