Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Sông" trong tiếng Hàn
강
Gang
Sơ cấpThiên nhiên
Cách dùng & Ngữ cảnh
Những con sông lớn của Hàn Quốc bao gồm sông Hán (한강), sông Nakdong (낙동강) và sông Geum (금강). Sông Hán chảy qua Seoul và 한강 공원 (Công viên sông Hán) là không gian xanh được yêu thích để dã ngoại, đạp xe và các hoạt động ngoài trời. Ăn 치맥 (gà rán và bia) bên bờ sông Hán là trải nghiệm được ưa chuộng tại Seoul.
Câu ví dụ
한강공원에서 치맥을 먹으면서 야경을 봤어요.
Tôi đã ăn chimaek ở Công viên sông Hán và ngắm cảnh đêm.
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Sông và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.