Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Đảo" trong tiếng Hàn
“Đảo” in Korean is 섬 (pronounced "Seom").
섬
Seom
Cách dùng & Ngữ cảnh
Hàn Quốc có hơn 3.000 hòn đảo. Đảo Jeju (제주도) là đảo lớn nhất và nổi tiếng nhất. Các đảo khác bao gồm Ulleungdo (울릉도, nằm sâu trong Đông Hải), Dokdo (독도, điểm cực đông) và Geoje (거제도). Du lịch qua các đảo dọc bờ biển phía nam là trải nghiệm phổ biến, mang đến cảnh quan tuyệt đẹp và văn hóa làng chài đặc sắc.
Câu ví dụ
제주도는 화산섬으로 독특한 자연경관이 있어요.
Đảo Jeju là một hòn đảo núi lửa với cảnh quan thiên nhiên độc đáo.
Hướng dẫn phát âm
Một âm tiết: 'seom.' Bắt đầu bằng 's,' sau đó nguyên âm nghe giống như 'u' trong 'but,' và kết thúc bằng âm 'm' nhẹ — 'SUHM.' Giữ cho nó ngắn gọn, không bao giờ hai âm tiết.
Câu ví dụ khác
Chia sẻ ảnh trăng mật với bạn bè
신혼여행으로 제주 섬에 갔어요.
Chúng tôi đã đến đảo Jeju cho kỳ nghỉ trăng mật.
Cung cấp thông tin du lịch cho khách du lịch
그 섬은 배로만 갈 수 있어요.
Bạn chỉ có thể đến hòn đảo đó bằng thuyền.
Nói về một kỳ nghỉ mơ ước
작은 섬에서 일주일 동안 쉬고 싶어요.
Tôi muốn nghỉ ngơi một tuần trên một hòn đảo nhỏ.
Ngữ cảnh văn hóa
Hàn Quốc có hơn 3.000 hòn đảo, và đất nước này thêm 도 (âm tiết gốc Hán cho đảo) vào tên riêng — 제주도, 울릉도, 독도 — trong khi 섬 là từ đứng một mình trong lời nói hàng ngày. Đặc biệt là Dokdo mang ý nghĩa yêu nước mạnh mẽ vì tranh chấp lãnh thổ với Nhật Bản, và người Hàn học câu '독도는 우리 땅' (Dokdo là đất của chúng ta) như một bài hát ở trường tiểu học. 섬 cũng được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả cảm giác cô lập, như trong 마음의 섬 (hòn đảo của trái tim).
Cụm từ thông dụng
이 섬은 작아요.
Hòn đảo này nhỏ.
섬에 살고 싶어요.
Tôi muốn sống trên đảo.
섬까지 얼마나 걸려요?
Mất bao lâu để đến đảo?
Cách diễn đạt liên quan
제주도
jejudo
Đảo Jeju
무인도
muindo
Đảo hoang
섬마을
seommaeul
Làng chài trên đảo
반도
bando
Bán đảo
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Đảo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.