Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Lợn rừng" trong tiếng Hàn
멧돼지
Metdwaeji
Trung cấpThiên nhiên
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loài lợn rừng lớn được tìm thấy trong các khu rừng và núi ở Hàn Quốc. Các cuộc chạm trán với lợn rừng (멧돼지) ngày càng thường xuyên hơn khi số lượng quần thể tăng lên và con người xâm lấn môi trường sống. Một mối quan tâm đáng kể đối với những người đi bộ đường dài và nông dân. Lợn rừng là một loài động vật quan trọng trong các truyền thống shaman giáo của Hàn Quốc và xuất hiện trong các câu chuyện dân gian như một sinh vật mạnh mẽ, hung dữ.
Câu ví dụ
산에서 멧돼지를 만나면 조용히 피해야 해요.
Nếu bạn gặp lợn rừng trên núi, bạn nên lặng lẽ di chuyển đi.
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Lợn rừng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.