Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bỏ phiếu" trong tiếng Hàn

Bỏ phiếu” in Korean is 투표 (pronounced "Tuhyo").

투표

Tuhyo

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Hành động bỏ lá phiếu để chọn ứng cử viên hoặc quyết định về một chính sách. Bỏ phiếu là quyền và trách nhiệm cơ bản của công dân Hàn Quốc.

Câu ví dụ

투표는 국민의 권리입니다.

Bỏ phiếu là quyền của công dân.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'tu-pyo'. Hai âm tiết: 'tu' (bật hơi 'too'), 'pyo' (âm 'py' lướt nhanh vào 'o'). Âm ㅍ được bật hơi rõ ràng.

Câu ví dụ khác

cử tri trẻ tuổi

첫 투표를 했어요.

Tôi đã bỏ phiếu lần đầu tiên.

tin tức bầu cử

사전 투표가 오늘부터 시작돼요.

Bỏ phiếu sớm bắt đầu từ hôm nay.

khuyến khích công dân

투표 안 하면 권리 포기예요.

Không bỏ phiếu có nghĩa là từ bỏ quyền của bạn.

Ngữ cảnh văn hóa

투표 đặc biệt đề cập đến hành động bỏ phiếu — chính hành động đó. 투표하다 (bỏ phiếu) đi kèm với 에 (vào/cho): '김후보에게 투표했어요' (Tôi đã bỏ phiếu cho ứng cử viên Kim). Con dấu mà người Hàn Quốc dùng trên phiếu bầu là hình '人' màu đỏ trong vòng tròn — một dấu ấn thị giác độc đáo của việc bỏ phiếu ở Hàn Quốc. Cử tri chia sẻ ảnh 'chứng nhận bỏ phiếu' (투표 인증) trên mạng xã hội với những con dấu nhỏ trên tay.

Cụm từ thông dụng

투표했어요?

Bạn đã bỏ phiếu chưa?

꼭 투표하세요.

Hãy chắc chắn bỏ phiếu.

투표소가 어디예요?

Điểm bỏ phiếu ở đâu?

Cách diễn đạt liên quan

선거

seongeo

bầu cử

투표소

tupyoso

điểm bỏ phiếu

기권

gigwon

bỏ phiếu trắng, không bỏ phiếu

유권자

yugwonja

cử tri đủ điều kiện

Thêm từ chủ đề Pháp luật & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bỏ phiếu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.