Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bỏ phiếu" trong tiếng Hàn

투표

Tuhyo

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Hành động bỏ lá phiếu để chọn ứng cử viên hoặc quyết định về một chính sách. Bỏ phiếu là quyền và trách nhiệm cơ bản của công dân Hàn Quốc.

Câu ví dụ

투표는 국민의 권리입니다.

Bỏ phiếu là quyền của công dân.

Thêm từ chủ đề Pháp luật & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bỏ phiếu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.