Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Luật" trong tiếng Hàn

Luật” in Korean is (pronounced "Beop").

Beop

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Khái niệm cơ bản về các quy tắc và quy định pháp lý ở Hàn Quốc. Được sử dụng trong trò chuyện hằng ngày khi bàn về các vấn đề pháp lý, vụ án tại tòa hay chính sách của chính phủ.

Câu ví dụ

이 법은 모든 국민에게 적용됩니다.

Luật này áp dụng cho tất cả công dân.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'beop'. Một âm tiết ngắn — giống như 'bóp' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'p' đóng, không bật hơi. Giữ cho âm ngắn gọn.

Câu ví dụ khác

cảnh báo công dân

법을 어기면 안 돼요.

Bạn không được vi phạm pháp luật.

thảo luận pháp lý

한국 법이 많이 바뀌었어요.

Luật pháp Hàn Quốc đã thay đổi rất nhiều.

khen ngợi sự trung thực

법 없이 살 사람이에요.

Đó là người có thể sống mà không cần luật pháp. (lời khen)

Ngữ cảnh văn hóa

법 là từ ngắn nhất và phổ biến nhất cho 'luật'. Cụm từ 법 없이도 살 사람 (một người có thể sống ngay cả khi không có luật) là một lời khen cao đối với một người trung thực về mặt đạo đức, tuân thủ pháp luật. Đối với 'luật' với nghĩa là hệ thống pháp luật hoặc các quy định cụ thể, 법률 hoặc 법규 mang tính kỹ thuật hơn. Luật Hiến pháp là 헌법.

Cụm từ thông dụng

그건 법에 어긋나요.

Điều đó trái với luật pháp.

법대로 해요.

Hãy làm theo đúng luật.

법을 지켜야 해요.

Bạn phải tuân thủ luật pháp.

Cách diễn đạt liên quan

법률

beomnyul

đạo luật, luật

헌법

heonbeop

hiến pháp

법원

beobwon

tòa án

불법

bulbeop

bất hợp pháp

Thêm từ chủ đề Pháp luật & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Luật và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.