Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tổng thống" trong tiếng Hàn
대통령
Daetongryeong
Sơ cấpPháp luật & Chính phủ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nguyên thủ quốc gia và người đứng đầu chính phủ ở Hàn Quốc. Tổng thống phục vụ một nhiệm kỳ duy nhất kéo dài năm năm và là nhân vật trung tâm trong chính trị và truyền thông Hàn Quốc.
Câu ví dụ
새로운 대통령이 취임했습니다.
Một tân tổng thống đã nhậm chức.
Thêm từ chủ đề Pháp luật & Chính phủ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tổng thống và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.