Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tổng thống" trong tiếng Hàn
“Tổng thống” in Korean is 대통령 (pronounced "Daetongryeong").
대통령
Daetongryeong
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nguyên thủ quốc gia và người đứng đầu chính phủ ở Hàn Quốc. Tổng thống phục vụ một nhiệm kỳ duy nhất kéo dài năm năm và là nhân vật trung tâm trong chính trị và truyền thông Hàn Quốc.
Câu ví dụ
새로운 대통령이 취임했습니다.
Một tân tổng thống đã nhậm chức.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'dae-tong-nyeong'. Ba âm tiết: 'dae' (như 'day'), 'tong' (vần với 'tong'), 'nyeong' (âm 'n' cộng với 'young' bỏ đi 'y').
Câu ví dụ khác
hệ thống chính trị
한국 대통령은 5년 단임제예요.
Tổng thống Hàn Quốc phục vụ một nhiệm kỳ duy nhất 5 năm.
tin tức
새 대통령이 취임했어요.
Tổng thống mới đã nhậm chức.
xem tin tức
대통령 연설이 TV에 나와요.
Bài phát biểu của Tổng thống được phát trên TV.
Ngữ cảnh văn hóa
대통령 theo nghĩa đen có nghĩa là 'lãnh đạo giám sát vĩ đại'. Hàn Quốc có hệ thống tổng thống nhiệm kỳ đơn 5 năm — không được tái cử (단임제). Các từ ghép phổ biến: 대통령실 (văn phòng tổng thống), 대통령 후보 (ứng cử viên tổng thống). Đáng chú ý, 대통령님 thêm hậu tố kính ngữ khi xưng hô trực tiếp. Dinh tổng thống đã chuyển từ 청와대 sang 용산 vào năm 2022.
Cụm từ thông dụng
대통령이 누구예요?
Ai là tổng thống?
대통령 선거예요.
Đây là cuộc bầu cử tổng thống.
대통령님께서 말씀하셨어요.
Tổng thống đã phát biểu.
Cách diễn đạt liên quan
국회의원
gukhoeuiwon
Thành viên Quốc hội
총리
chongni
thủ tướng
청와대
cheongwadae
Cheongwadae (Nhà Xanh cũ)
정치
jeongchi
chính trị
Thêm từ chủ đề Pháp luật & Chính phủ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tổng thống và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.