Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Tội phạm" trong tiếng Hàn

Tội phạm” in Korean is 범죄 (pronounced "Beomjoe").

범죄

Beomjoe

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị nhà nước trừng phạt. Hàn Quốc có luật xử lý nhiều loại tội phạm khác nhau bao gồm trộm cắp, hành hung và lừa đảo.

Câu ví dụ

범죄율이 증가했습니다.

Tỷ lệ tội phạm đã gia tăng.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'beom-joe'. Hai âm tiết: 'beom' (như 'bum' với môi khép), 'joe' (như 'jweh'). Ngắn và nhanh.

Câu ví dụ khác

chủ đề tin tức

청소년 범죄가 늘고 있어요.

Tội phạm thanh thiếu niên đang gia tăng.

bình luận về tin tức

그 범죄는 정말 끔찍했어요.

Tội ác đó thực sự khủng khiếp.

an toàn trực tuyến

사이버 범죄 조심하세요.

Hãy cẩn thận với tội phạm mạng.

Ngữ cảnh văn hóa

범죄 được sử dụng rộng rãi cho bất kỳ hành vi phạm tội nào. Cảnh sát Hàn Quốc (경찰) xuất hiện nhiều trên các chương trình về tội phạm có thật trên TV như '그것이 알고 싶다'. Nội dung tội phạm có thật và phim tài liệu về hồ sơ tội phạm rất phổ biến. Hàn Quốc có tỷ lệ tội phạm bạo lực tương đối thấp nhưng luật về ma túy và súng đạn rất chặt chẽ. 강력 범죄 (tội phạm bạo lực) so với 경범죄 (hành vi phạm tội nhỏ) là một sự phân biệt pháp lý.

Cụm từ thông dụng

범죄를 저질렀어요.

Anh ấy/cô ấy đã phạm tội.

범죄율이 높아요.

Tỷ lệ tội phạm cao.

범죄 예방이 중요해요.

Phòng chống tội phạm là quan trọng.

Cách diễn đạt liên quan

범인

beomin

tội phạm (người thực hiện)

경찰

gyeongchal

cảnh sát

수사

susa

điều tra

피해자

pihaeja

nạn nhân

Thêm từ chủ đề Pháp luật & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Tội phạm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.