Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bầu cử" trong tiếng Hàn
“Bầu cử” in Korean is 선거 (pronounced "Seonkeo").
선거
Seonkeo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Quá trình bỏ phiếu để lựa chọn các quan chức chính phủ. Hàn Quốc tổ chức bầu cử tổng thống năm năm một lần và bầu cử Quốc hội bốn năm một lần.
Câu ví dụ
대통령 선거가 다음 달에 있습니다.
Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra vào tháng sau.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'seon-geo'. Hai âm tiết: 'seon' (như 'sun' với nguyên âm đóng), 'geo' (như 'guh'). Lướt nhanh và gọn.
Câu ví dụ khác
câu hỏi chính trị
다음 선거가 언제예요?
Khi nào là cuộc bầu cử tiếp theo?
khuyến khích công dân
이번 선거에 꼭 투표하세요.
Hãy chắc chắn bỏ phiếu trong cuộc bầu cử này.
sau đêm bầu cử
선거 결과가 충격적이었어요.
Kết quả bầu cử thật gây sốc.
Ngữ cảnh văn hóa
선거 bao gồm tất cả các loại bầu cử: 대통령 선거 (bầu cử tổng thống), 총선 (bầu cử quốc hội), 지방 선거 (bầu cử địa phương). Độ tuổi bỏ phiếu là 18. 사전 투표 (bỏ phiếu sớm) rất phổ biến. Ngày bầu cử (선거일) là ngày nghỉ lễ quốc gia. Kết quả bỏ phiếu sớm (출구 조사) được công bố trên TV ngay khi các điểm bỏ phiếu đóng cửa là một nghi thức đêm bầu cử đặc trưng của Hàn Quốc. Các điểm bỏ phiếu được gọi là 투표소.
Cụm từ thông dụng
선거에서 이겼어요.
Chúng tôi đã thắng cử.
선거 운동 중이에요.
Chúng tôi đang vận động tranh cử.
선거 결과 기다려요.
Đang chờ kết quả bầu cử.
Cách diễn đạt liên quan
투표
tupyo
bỏ phiếu
후보
hubo
ứng cử viên
당선
dangseon
thắng cử
정당
jeongdang
đảng phái chính trị
Thêm từ chủ đề Pháp luật & Chính phủ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bầu cử và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.