Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bầu cử" trong tiếng Hàn
선거
Seonkeo
Sơ cấpPháp luật & Chính phủ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Quá trình bỏ phiếu để lựa chọn các quan chức chính phủ. Hàn Quốc tổ chức bầu cử tổng thống năm năm một lần và bầu cử Quốc hội bốn năm một lần.
Câu ví dụ
대통령 선거가 다음 달에 있습니다.
Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra vào tháng sau.
Thêm từ chủ đề Pháp luật & Chính phủ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bầu cử và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.