Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Chính phủ" trong tiếng Hàn

Chính phủ” in Korean is 정부 (pronounced "Jeongbu").

정부

Jeongbu

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Chỉ cơ quan hành chính điều hành Hàn Quốc. Được dùng khi bàn về các chính sách của chính phủ, quan chức chính phủ hoặc các cơ quan nhà nước.

Câu ví dụ

정부는 새로운 정책을 발표했습니다.

Chính phủ đã công bố một chính sách mới.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'jeong-bu'. Hai âm tiết: 'jeong' (giống 'jung' với âm 'ng' nhẹ), 'bu' (giống 'bu'). Rõ ràng và sắc nét.

Câu ví dụ khác

tin tức

정부가 새 정책을 발표했어요.

Chính phủ đã công bố một chính sách mới.

thảo luận chính sách

정부 지원이 필요해요.

Cần có sự hỗ trợ của chính phủ.

chỉ trích chính sách

이건 정부 책임이에요.

Đây là trách nhiệm của chính phủ.

Ngữ cảnh văn hóa

정부 đề cập đến chính quyền/nội các điều hành — nhánh hành pháp do 대통령 đứng đầu. Các chính phủ Hàn Quốc được đặt tên theo tổng thống: 박근혜 정부, 문재인 정부, 윤석열 정부. 여당 (đảng cầm quyền) vs 야당 (đảng đối lập) là một sự phân biệt cốt lõi. Chính phủ cung cấp nhiều 정부 지원 (trợ cấp) cho các doanh nghiệp nhỏ, nhà ở cho thanh niên và chăm sóc trẻ em.

Cụm từ thông dụng

정부가 발표했어요.

Chính phủ đã công bố.

정부 지원금 받았어요.

Tôi đã nhận được trợ cấp của chính phủ.

정부 정책에 반대해요.

Tôi phản đối chính sách của chính phủ.

Cách diễn đạt liên quan

국가

gukga

nhà nước, quốc gia

정치

jeongchi

chính trị

행정부

haengjeongbu

nhánh hành pháp

정책

jeongchaek

chính sách

Thêm từ chủ đề Pháp luật & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Chính phủ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.