Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Nôn mửa" trong tiếng Hàn
구토
guto
Trung cấpSức khỏe & Y tế
Cách dùng & Ngữ cảnh
구토 là thuật ngữ y khoa chỉ việc nôn mửa ở Hàn Quốc và là một triệu chứng nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế khi kéo dài. Ở Hàn Quốc, các trường hợp ngộ độc thực phẩm dẫn đến 구토 thường được báo cáo cho cơ quan y tế. Thuốc chống buồn nôn có bán tại các hiệu thuốc Hàn Quốc có thể giúp kiểm soát tình trạng 구토 nhẹ.
Câu ví dụ
구토 증상이 심해서 응급실에 갔어요.
Cơn nôn mửa rất dữ dội nên tôi đã đến phòng cấp cứu.
Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Nôn mửa và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.