Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Sổ mũi" trong tiếng Hàn

Sổ mũi” in Korean is 콧물 (pronounced "konmul").

콧물

konmul

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

콧물 dịch sát nghĩa là nước mũi và là từ tiếng Hàn chỉ tình trạng sổ mũi. Nó cực kỳ phổ biến vào mùa dị ứng và những đợt cảm cúm mùa đông ở Hàn Quốc. Nhiều người Hàn dùng thuốc kháng histamine hoặc xịt mũi để kiểm soát 콧물 trong giai đoạn có nhiều phấn hoa hoặc bụi vàng.

Câu ví dụ

감기에 걸려서 콧물이 계속 나와요.

Tôi bị cảm và cứ sổ mũi mãi.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'kon-mul' — 'kon' vần với 'cone' (ngắn), 'mul' như 'mool'. Âm lướt 'nm' xảy ra khi 'kot' (mũi) + 'mul' (nước) kết hợp, vì vậy bạn không nghe thấy âm 't' rõ ràng.

Câu ví dụ khác

mùa dị ứng mùa xuân

알레르기 때문에 콧물이 멈추지 않아요.

Mũi tôi chảy nước liên tục vì dị ứng.

bị cảm lạnh nặng

콧물 때문에 티슈를 한 통 썼어요.

Tôi đã dùng hết cả hộp khăn giấy vì sổ mũi.

phụ huynh tại phòng khám nhi

아이가 콧물을 흘리고 있어요.

Đứa trẻ bị sổ mũi.

Ngữ cảnh văn hóa

콧물 theo nghĩa đen kết hợp 코 (mũi) + 물 (nước) với sự thay đổi ngữ âm. Trong mùa 황사 (cát vàng) và 미세먼지 (bụi mịn), người Hàn thường xuyên bị sổ mũi và thường đeo khẩu trang. Động từ '콧물이 나다' (nước mũi chảy ra) được sử dụng, và '콧물 감기' đặc biệt chỉ một cơn cảm lạnh chủ yếu có triệu chứng này.

Cụm từ thông dụng

콧물이 나요.

Tôi bị sổ mũi.

콧물이 멈췄어요.

Sổ mũi đã ngừng.

콧물 닦아요.

Lau mũi đi.

Cách diễn đạt liên quan

코감기

kogamgi

cảm lạnh có sổ mũi

ko

mũi

재채기

jaechaegi

hắt hơi

휴지

hyuji

khăn giấy

Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Sổ mũi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.