Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Sổ mũi" trong tiếng Hàn

콧물

konmul

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

콧물 dịch sát nghĩa là nước mũi và là từ tiếng Hàn chỉ tình trạng sổ mũi. Nó cực kỳ phổ biến vào mùa dị ứng và những đợt cảm cúm mùa đông ở Hàn Quốc. Nhiều người Hàn dùng thuốc kháng histamine hoặc xịt mũi để kiểm soát 콧물 trong giai đoạn có nhiều phấn hoa hoặc bụi vàng.

Câu ví dụ

감기에 걸려서 콧물이 계속 나와요.

Tôi bị cảm và cứ sổ mũi mãi.

Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Sổ mũi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.