Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Sốt" trong tiếng Hàn

Sốt” in Korean is 발열 (pronounced "baryeol").

발열

baryeol

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

발열 là thuật ngữ y khoa chỉ cơn sốt trong tiếng Hàn, trong khi cách nói thông dụng 열이 나다 (nóng lên) phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Cha mẹ người Hàn đặc biệt cảnh giác với 발열 ở trẻ em và thường đưa con đến phòng khám nhi khoa ngay. Trong mùa cảm cúm, việc đo thân nhiệt là phổ biến tại nơi làm việc và trường học ở Hàn Quốc.

Câu ví dụ

아이가 발열 증상이 있어서 소아과에 데려갔어요.

Con tôi có triệu chứng sốt nên tôi đã đưa bé đến bác sĩ nhi khoa.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'bal-yeol' — 'bal' vần với 'ball', 'yeol' như 'yul' vần với 'curl' không có 'r'. Âm 'l' cuối nhẹ.

Thể trang trọng & Thân mật

Thân mật (반말)

열이 나다

yeori nada

'nhiệt độ tăng lên' — cách nói thông thường, tự nhiên của người Hàn để mô tả bị sốt

Câu ví dụ khác

phụ huynh lo lắng

아기 발열이 38도가 넘어요.

Em bé sốt trên 38 độ.

lo lắng về bệnh tật

해열제 먹어도 발열이 안 떨어져요.

Uống thuốc hạ sốt rồi mà cơn sốt vẫn không giảm.

sức khỏe sau đại dịch

코로나 확진 후 발열 증상이 있었어요.

Sau khi dương tính với COVID, tôi đã có triệu chứng sốt.

Ngữ cảnh văn hóa

발열 là thuật ngữ lâm sàng/y khoa được sử dụng trong bệnh viện và trên nhãn thuốc. Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, người Hàn nói '열 나요' (tôi bị sốt). Kể từ COVID, việc kiểm tra nhiệt độ (발열 체크) trở nên phổ biến tại lối vào các tòa nhà. '해열제' (thuốc hạ sốt) như 어린이 타이레놀 là vật dụng thiết yếu trong gia đình đối với các bậc cha mẹ.

Cụm từ thông dụng

열이 나요.

Tôi bị sốt.

열이 안 떨어져요.

Cơn sốt không giảm.

해열제 먹었어요.

Tôi đã uống thuốc hạ sốt.

Cách diễn đạt liên quan

해열제

haeyeolje

thuốc hạ sốt

체온

cheon

nhiệt độ cơ thể

yeol

sốt/nhiệt (thông thường)

감기

gamgi

cảm lạnh (bệnh)

Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Sốt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.