Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ho" trong tiếng Hàn
기침
gichim
Sơ cấpSức khỏe & Y tế
Cách dùng & Ngữ cảnh
기침 là triệu chứng phổ biến ở Hàn Quốc, đặc biệt trong những tháng mùa đông khô hanh và mùa bụi vàng (황사). Người Hàn rất ý thức về việc ho nơi công cộng và việc che miệng hay đeo khẩu trang khi bị 기침 được xem là lịch sự. Các hiệu thuốc Hàn Quốc có bán nhiều loại siro ho và viên ngậm họng chuyên dùng cho triệu chứng này.
Câu ví dụ
기침이 멈추지 않아서 약국에 갔어요.
Tôi ho không ngừng nên đã đến hiệu thuốc.
Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ho và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.