Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Ho" trong tiếng Hàn

Ho” in Korean is 기침 (pronounced "gichim").

기침

gichim

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

기침 là triệu chứng phổ biến ở Hàn Quốc, đặc biệt trong những tháng mùa đông khô hanh và mùa bụi vàng (황사). Người Hàn rất ý thức về việc ho nơi công cộng và việc che miệng hay đeo khẩu trang khi bị 기침 được xem là lịch sự. Các hiệu thuốc Hàn Quốc có bán nhiều loại siro ho và viên ngậm họng chuyên dùng cho triệu chứng này.

Câu ví dụ

기침이 멈추지 않아서 약국에 갔어요.

Tôi ho không ngừng nên đã đến hiệu thuốc.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'gi-chim' — 'gi' như 'gee', 'chim' vần với 'cheem'. Âm 'ch' có hơi bật mạnh.

Câu ví dụ khác

mô tả một cơn cảm lạnh nặng

기침이 계속 나서 잠을 못 잤어요.

Tôi không thể ngủ được vì ho liên tục.

khám bác sĩ

마른 기침이 2주 넘게 가요.

Tôi bị ho khan hơn 2 tuần rồi.

nhắc nhở về phép lịch sự công cộng

기침할 때 입을 가려주세요.

Xin vui lòng che miệng khi ho.

Ngữ cảnh văn hóa

Phép lịch sự khi ho ở Hàn Quốc rất nghiêm ngặt, đặc biệt là sau COVID — che miệng và đeo khẩu trang (마스크) khi bị ốm ở nơi công cộng là bắt buộc. Người Hàn phân biệt giữa '마른 기침' (ho khan) và '가래 기침' (ho có đờm) khi mô tả triệu chứng cho bác sĩ. 목캔디 (kẹo ngậm ho) và 기침 시럽 (siro ho) là những phương thuốc phổ biến.

Cụm từ thông dụng

기침이 나요.

Tôi bị ho.

기침이 심해요.

Cơn ho rất nặng.

기침이 멈추지 않아요.

Cơn ho không ngừng lại.

Cách diễn đạt liên quan

기침 시럽

gichim sireop

siro ho

마른 기침

mareun gichim

ho khan

가래

garae

đờm

목캔디

mokkaendi

kẹo ngậm họng/kẹo ngậm ho

Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Ho và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.