Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Đơn thuốc" trong tiếng Hàn
“Đơn thuốc” in Korean is 처방전 (pronounced "cheobangjon").
처방전
cheobangjon
Cách dùng & Ngữ cảnh
처방전 là tờ đơn thuốc do bác sĩ Hàn Quốc cấp cho bệnh nhân để lấy thuốc tại hiệu thuốc. Hàn Quốc áp dụng hệ thống phân tách trong đó bác sĩ kê đơn và hiệu thuốc phát thuốc, buộc bệnh nhân phải ghé cả hai nơi. 처방전 liệt kê các loại thuốc, liều lượng và thời gian điều trị.
Câu ví dụ
의사에게 처방전을 받아서 약국에 갔어요.
Tôi nhận đơn thuốc từ bác sĩ và đến hiệu thuốc.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'cheo-bang-jeon' — 'cheo' như 'chuh' với âm ch bật hơi, 'bang' vần với 'bahng', 'jeon' vần với 'yawn' với âm j-.
Câu ví dụ khác
dược sĩ giải thích
처방전은 유효 기간이 있어요.
Đơn thuốc có thời hạn sử dụng.
giải thích quy định nhà thuốc Hàn Quốc
처방전 없이는 약을 살 수 없어요.
Bạn không thể mua thuốc mà không có đơn thuốc.
cần phải quay lại gặp bác sĩ
처방전을 잃어버렸어요.
Tôi đã làm mất đơn thuốc của mình.
Ngữ cảnh văn hóa
Đơn thuốc (처방전) là trung tâm của hệ thống 'phân chia thuốc và y tế' (의약분업) của Hàn Quốc — bác sĩ (의사) kê đơn và dược sĩ (약사) cấp phát. Bệnh nhân nhận đơn thuốc giấy (처방전) sau khi đến phòng khám, sau đó mang đến bất kỳ hiệu thuốc nào. Đơn thuốc kỹ thuật số (처방전) qua các ứng dụng như Goodoc (굿닥) đang trở nên phổ biến. Đơn thuốc thường có hiệu lực trong 7 ngày.
Cụm từ thông dụng
처방전 받았어요.
Tôi đã nhận được đơn thuốc.
처방전 주세요.
Xin vui lòng cho tôi đơn thuốc.
처방전이 필요해요.
Cần có đơn thuốc.
Cách diễn đạt liên quan
약국
yakguk
nhà thuốc
처방하다
cheobanghada
kê đơn
의약분업
uiyak buneop
hệ thống phân chia kê đơn/cấp phát thuốc
약사
yaksa
dược sĩ
Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Đơn thuốc và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.