Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Tình nguyện" trong tiếng Hàn

Tình nguyện” in Korean is 봉사 활동 (pronounced "Bongsa Hwaldong").

봉사 활동

Bongsa Hwaldong

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Tình nguyện là một hoạt động giải trí ý nghĩa ở Hàn Quốc. Nhiều người Hàn Quốc dành thời gian rảnh rỗi để giúp đỡ người khác thông qua các chương trình tình nguyện có tổ chức.

Câu ví dụ

주말에 봉사 활동을 하면서 보람을 느껴요.

Tôi cảm thấy được đền đáp khi làm tình nguyện vào cuối tuần.

Thêm từ chủ đề Sở thích & Giải trí

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Tình nguyện và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.