Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Nấu ăn (sở thích)" trong tiếng Hàn
“Nấu ăn (sở thích)” in Korean is 요리 (pronounced "Yori").
요리
Yori
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nấu ăn như một sở thích rất phổ biến ở Hàn Quốc. Nhiều người Hàn thích chuẩn bị các món ăn truyền thống và thử nghiệm các công thức mới.
Câu ví dụ
요리하는 것을 좋아해요.
Tôi thích nấu ăn.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'yo-ri' — 'yo' như 'yoh', 'ri' như 'ree'. Hai âm tiết ngắn, mở.
Câu ví dụ khác
xu hướng nấu ăn tại nhà hiện đại
유튜브 보면서 새로운 요리에 도전해요.
Tôi thử các món ăn mới trong khi xem YouTube.
sở thích mới
취미로 한식 요리를 배우고 있어요.
Tôi đang học nấu món Hàn như một sở thích.
lựa chọn lối sống
주말엔 집에서 요리해 먹어요.
Vào cuối tuần, tôi nấu ăn ở nhà.
Ngữ cảnh văn hóa
Nấu ăn (요리) như một sở thích đã bùng nổ ở Hàn Quốc, được thúc đẩy bởi các chương trình nấu ăn như '집밥 백선생' (Baek Jong-won's Home Food) và những người sáng tạo nội dung như '승우아빠' (Chef Seung-woo). Ngoài ẩm thực Hàn Quốc (한식), người Hàn ngày càng khám phá ẩm thực Ý, Nhật Bản và làm bánh. Các YouTuber về ẩm thực có lượng người theo dõi khổng lồ. Xu hướng nấu ăn tại nhà tăng tốc trong đại dịch và giờ đã trở nên phổ biến, với các thiết bị nhà bếp như 'nồi chiên không dầu' (air fryer) rất được ưa chuộng.
Cụm từ thông dụng
요리 좋아해요.
Tôi thích nấu ăn.
요리 배우고 싶어요.
Tôi muốn học nấu ăn.
요리 잘하시네요!
Bạn nấu ăn ngon quá!
Cách diễn đạt liên quan
요리사
yorisa
đầu bếp
레시피
resipi
công thức nấu ăn
집밥
jipbap
bữa ăn tự nấu tại nhà
에어프라이어
eeopeuraieo
nồi chiên không dầu
Thêm từ chủ đề Sở thích & Giải trí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Nấu ăn (sở thích) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.