Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Nhiếp ảnh" trong tiếng Hàn

Nhiếp ảnh” in Korean is 사진 촬영 (pronounced "Sajin Chwarlyeong").

사진 촬영

Sajin Chwarlyeong

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Nhiếp ảnh là sở thích phổ biến ở Hàn Quốc, đặc biệt với sự phát triển của máy ảnh trên điện thoại thông minh. Người Hàn thích ghi lại các phong cảnh đẹp và món ăn.

Câu ví dụ

사진 촬영을 취미로 즐겨요.

Tôi yêu thích nhiếp ảnh như một sở thích.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'sah-jin chwal-yeong'. Âm '촬' giống như 'chwal' với môi tròn, và '영' kết thúc bằng âm 'ng' nhẹ như trong 'song'.

Câu ví dụ khác

giới thiệu sở thích

저는 취미로 사진 촬영을 해요.

Tôi chụp ảnh như một sở thích.

tại một bảo tàng

여기서 사진 촬영이 금지되어 있어요.

Nghiêm cấm chụp ảnh ở đây.

lên kế hoạch đám cưới

웨딩 사진 촬영은 언제예요?

Buổi chụp ảnh cưới là khi nào?

Ngữ cảnh văn hóa

Chụp ảnh (사진 촬영) đặc biệt đề cập đến hành động chụp ảnh theo cách chuyên nghiệp hoặc có chủ đích — đối với ảnh chụp thông thường, người Hàn chỉ nói chụp ảnh (사진 찍다). Từ này xuất hiện liên tục trên các biển báo (사진 촬영 금지 = cấm chụp ảnh) trong các bảo tàng, phòng trưng bày và buổi hòa nhạc. Người Hàn có niềm đam mê với văn hóa nhiếp ảnh, đặc biệt là 'ảnh sống ảo' (인생샷 = bức ảnh hoàn hảo).

Cụm từ thông dụng

사진 촬영 금지

Cấm chụp ảnh

사진 한 장 찍어 주세요.

Xin hãy chụp cho tôi một bức ảnh.

사진 촬영 중입니다.

Đang chụp ảnh.

Cách diễn đạt liên quan

사진작가

sajin-jakga

nhiếp ảnh gia

카메라

kamera

máy ảnh

셀카

selka

ảnh tự chụp (selfie)

포토그래퍼

potogeuraepeo

nhiếp ảnh gia (từ mượn)

Thêm từ chủ đề Sở thích & Giải trí

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Nhiếp ảnh và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.