Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Đọc sách" trong tiếng Hàn
“Đọc sách” in Korean is 독서 (pronounced "Dokseo").
독서
Dokseo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Đọc sách là hoạt động giải trí phổ biến ở Hàn Quốc. Các hiệu sách và thư viện Hàn Quốc có kho sách phong phú về đủ mọi chủ đề.
Câu ví dụ
저는 취미로 독서를 해요.
Tôi đọc sách như một sở thích.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'dok-seo' — 'dok' vần với 'dock' (k không bật hơi), 'seo' như 'suh'.
Thể trang trọng & Thân mật
Thân mật (반말)
책 읽기
chaek ilkgi
nghĩa đen là 'đọc sách' — thông tục và phổ biến hơn trong lời nói hàng ngày so với 독서
Câu ví dụ khác
câu nói của người Hàn
가을은 독서의 계절이에요.
Mùa thu là mùa đọc sách.
chia sẻ sở thích
독서 모임에 참여하고 있어요.
Tôi đang tham gia một câu lạc bộ đọc sách.
mô tả thói quen hàng đêm
잠자기 전에 책 읽는 습관이 있어요.
Tôi có thói quen đọc sách trước khi đi ngủ.
Ngữ cảnh văn hóa
Đọc sách (독서) là một hoạt động giải trí danh giá ở Hàn Quốc, được thúc đẩy bởi câu nói văn hóa 'Mùa thu là mùa đọc sách' (가을은 독서의 계절). Các thư viện (도서관) được tài trợ tốt và 'câu lạc bộ đọc sách' (독서 모임) rất phổ biến. Trong giao tiếp thông thường, người Hàn thường nói 'đọc sách' (책 읽다) thay vì 'thực hiện việc đọc sách' (독서하다). Các cuộc khảo sát đọc sách quốc gia hàng năm được theo dõi chặt chẽ, với những lo ngại về tỷ lệ đọc sách giảm.
Cụm từ thông dụng
독서를 좋아해요.
Tôi thích đọc sách.
독서가 취미예요.
Đọc sách là sở thích của tôi.
책 읽는 중이에요.
Tôi đang đọc sách.
Cách diễn đạt liên quan
책
chaek
sách
도서관
doseogwan
thư viện
서점
seojeom
hiệu sách
독서 모임
dokseo moim
câu lạc bộ đọc sách
Thêm từ chủ đề Sở thích & Giải trí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Đọc sách và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.