Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Làm vườn" trong tiếng Hàn

Làm vườn” in Korean is 원예 (pronounced "Wonye").

원예

Wonye

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Làm vườn là một sở thích thư giãn ở Hàn Quốc. Nhiều người Hàn trồng cây trên ban công hoặc trong các khu vườn cộng đồng.

Câu ví dụ

원예 취미를 갖게 된 후로 베란다가 작은 정원이 됐어요.

Từ khi tôi bắt đầu làm vườn, ban công đã trở thành một khu vườn nhỏ.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'won-ye'. 'Won' vần với 'want' không có âm 't', và 'ye' giống như 'yeah' rút gọn. Hai âm tiết, nhẹ nhàng và nhanh.

Câu ví dụ khác

kế hoạch tương lai

은퇴하면 원예를 배우고 싶어요.

Tôi muốn học làm vườn khi nghỉ hưu.

nộp đơn đại học

원예 학과에 지원했어요.

Tôi đã nộp đơn vào khoa làm vườn.

thảo luận về sức khỏe

원예 치료는 정신 건강에 좋대요.

Người ta nói liệu pháp làm vườn tốt cho sức khỏe tinh thần.

Ngữ cảnh văn hóa

원예 là một từ khá trang trọng/học thuật — nó xuất hiện trong các ngành học, sách vở và bối cảnh trị liệu (원예 치료). Đối với việc làm vườn tại nhà hàng ngày, hầu hết người Hàn nói 식물 키우기 (trồng cây) hoặc 텃밭 가꾸기 (chăm sóc vườn rau). Cuộc sống căn hộ hạn chế việc làm vườn truyền thống, vì vậy cây trồng trong nhà (반려 식물 = 'cây bạn đồng hành') rất phổ biến.

Cụm từ thông dụng

원예가 제 취미예요.

Làm vườn là sở thích của tôi.

원예 용품을 사러 가요.

Tôi đi mua đồ làm vườn.

식물 키우는 재미가 쏠쏠해요.

Trồng cây thú vị một cách bất ngờ.

Cách diễn đạt liên quan

식물

sikmul

cây

텃밭

teotbat

vườn rau nhỏ

화분

hwabun

chậu hoa / cây trồng trong chậu

반려 식물

ballyeo sikmul

cây bạn đồng hành

Thêm từ chủ đề Sở thích & Giải trí

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Làm vườn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.