Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Câu cá" trong tiếng Hàn
“Câu cá” in Korean is 낚시 (pronounced "Naksi").
낚시
Naksi
Cách dùng & Ngữ cảnh
Câu cá là hoạt động giải trí phổ biến ở Hàn Quốc, cả ở sông, hồ lẫn tại các quán cà phê câu cá trong nhà. Nó được mọi lứa tuổi yêu thích.
Câu ví dụ
아버지는 낚시를 매우 좋아하세요.
Bố tôi rất thích câu cá.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'nak-shi'. Âm 'nak' vần với 'knock' (a ngắn), và 'shi' như 'she'. Tổ hợp ㄱㅅ được phát âm thành âm 'kkʃ' căng.
Câu ví dụ khác
kế hoạch cuối tuần của gia đình
주말에 아버지랑 낚시 가기로 했어요.
Tôi đã quyết định đi câu cá với bố vào cuối tuần này.
trò chuyện về sở thích
밤낚시는 진짜 재밌어요.
Câu cá đêm thực sự rất thú vị.
hỏi thông tin
낚시하려면 면허가 필요해요?
Bạn có cần giấy phép để câu cá không?
Ngữ cảnh văn hóa
Câu cá (낚시) là một sở thích cực kỳ phổ biến ở Hàn Quốc, đặc biệt là trong giới đàn ông trung niên, với các chương trình truyền hình chuyên biệt như '도시어부' (Đảo hoang đô thị). Từ này cũng có nghĩa lóng — '낚시' hoặc '낚였다' có nghĩa là 'clickbait' hoặc 'tôi đã bị lừa' trong văn hóa mạng. Ngữ cảnh sẽ làm rõ ý nghĩa.
Cụm từ thông dụng
낚시하러 가자.
Đi câu cá thôi.
오늘 낚시 잘 됐어요?
Hôm nay câu cá có tốt không?
낚시에 빠졌어요.
Tôi bị cuốn vào việc câu cá.
Cách diễn đạt liên quan
낚싯대
nakssitdae
cần câu
낚시꾼
naksikkun
người câu cá (người có sở thích)
미끼
mikki
mồi câu
물고기
mulgogi
cá
Thêm từ chủ đề Sở thích & Giải trí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Câu cá và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.