Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bóng chuyền" trong tiếng Hàn

Bóng chuyền” in Korean is 배구 (pronounced "baegu").

배구

baegu

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpThể thao

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bóng chuyền là môn thể thao được yêu thích ở Hàn Quốc với các đội tuyển quốc gia mạnh ở cả nội dung nam và nữ. Các vận động viên bóng chuyền Hàn Quốc nổi tiếng với kỹ năng và sự cống hiến.

Câu ví dụ

배구 팀에 들어갔어요.

Tôi đã gia nhập đội bóng chuyền.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'bae-gu' — 'bae' như 'beh' (gần giống 'bay'), 'gu' như 'goo'. Hai âm tiết ngắn.

Câu ví dụ khác

xu hướng thể thao

여자 배구 경기가 인기가 많아요.

Các trận đấu bóng chuyền nữ rất phổ biến.

thảo luận về thần tượng thể thao

배구 선수 김연경을 존경해요.

Tôi ngưỡng mộ vận động viên bóng chuyền Kim Yeon-koung.

kỷ niệm thể thao học đường

학교 대표로 배구 대회에 나갔어요.

Tôi đã thi đấu trong một giải bóng chuyền với tư cách đại diện trường.

Ngữ cảnh văn hóa

Bóng chuyền (배구) đặc biệt phổ biến ở các giải đấu chuyên nghiệp nữ (V-리그), với ngôi sao Kim Yeon-koung là người hùng dân tộc. Các trận đấu bóng chuyền trên TV thu hút lượng người xem cao, và bóng chuyền học đường là môn thể thao phổ biến trong giờ thể dục. Hệ thống cứu bóng (rally system) giữ cho các trận đấu hấp dẫn, và người hâm mộ Hàn Quốc đã áp dụng văn hóa cổ vũ bằng tiếng hô lớn tương tự như bóng chày.

Cụm từ thông dụng

배구 경기 봤어요.

Tôi đã xem một trận đấu bóng chuyền.

배구 재밌어요.

Bóng chuyền rất thú vị.

배구부에서 활동했어요.

Tôi đã tham gia câu lạc bộ bóng chuyền.

Cách diễn đạt liên quan

V리그

beuri-geu

V-League (bóng chuyền chuyên nghiệp Hàn Quốc)

스파이크

seupaikeu

smash

서브

seobeu

serve

네트

neteu

lưới

Thêm từ chủ đề Thể thao

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bóng chuyền và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.